Silkroad Vina Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 水泥添加剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SILKROAD VINA

212
进口笔数
176
出口笔数
$22.39M
进口金额
$4.05M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-25
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.28M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $146.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $549.5K · 5 笔出口 $115.9K · 4 笔2023-10进口 $621.2K · 7 笔出口 $147.2K · 5 笔2023-11进口 $451.5K · 3 笔出口 $241.7K · 7 笔2023-12进口 $454.8K · 4 笔出口 $161.0K · 6 笔2024-01进口 $430.3K · 4 笔出口 $250.0K · 8 笔2024-02进口 $1.21M · 6 笔出口 $146.0K · 5 笔2024-03进口 $996.7K · 7 笔出口 $127.4K · 6 笔2024-04进口 $632.0K · 8 笔出口 $117.8K · 3 笔2024-05进口 $1.03M · 8 笔出口 $136.0K · 6 笔2024-06进口 $664.1K · 5 笔出口 $96.0K · 7 笔2024-07进口 $545.6K · 4 笔出口 $190.5K · 15 笔2024-08进口 $739.9K · 5 笔出口 $168.8K · 11 笔2024-09进口 $1.28M · 8 笔出口 $63.2K · 4 笔2024-10进口 $658.1K · 6 笔出口 $63.6K · 5 笔2024-11进口 $479.4K · 6 笔出口 $69.3K · 5 笔2024-12进口 $336.9K · 5 笔出口 $147.9K · 8 笔2025-01进口 $149.1K · 3 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-02进口 $708.2K · 8 笔出口 $53.0K · 3 笔2025-03进口 $486.2K · 5 笔出口 $92.2K · 5 笔2025-04进口 $665.6K · 8 笔出口 $51.9K · 3 笔2025-05进口 $526.4K · 8 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-06进口 $720.8K · 9 笔出口 $237.5K · 7 笔2025-07进口 $857.5K · 9 笔出口 $58.7K · 3 笔2025-08进口 $541.3K · 7 笔出口 $72.0K · 4 笔2025-09进口 $358.1K · 4 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-10进口 $651.1K · 9 笔出口 $110.0K · 4 笔2025-11进口 $557.3K · 8 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-12进口 $499.6K · 6 笔出口 $64.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 152023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $146.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $549.5K · 5 笔出口 $115.9K · 4 笔2023-10进口 $621.2K · 7 笔出口 $147.2K · 5 笔2023-11进口 $451.5K · 3 笔出口 $241.7K · 7 笔2023-12进口 $454.8K · 4 笔出口 $161.0K · 6 笔2024-01进口 $430.3K · 4 笔出口 $250.0K · 8 笔2024-02进口 $1.21M · 6 笔出口 $146.0K · 5 笔2024-03进口 $996.7K · 7 笔出口 $127.4K · 6 笔2024-04进口 $632.0K · 8 笔出口 $117.8K · 3 笔2024-05进口 $1.03M · 8 笔出口 $136.0K · 6 笔2024-06进口 $664.1K · 5 笔出口 $96.0K · 7 笔2024-07进口 $545.6K · 4 笔出口 $190.5K · 15 笔2024-08进口 $739.9K · 5 笔出口 $168.8K · 11 笔2024-09进口 $1.28M · 8 笔出口 $63.2K · 4 笔2024-10进口 $658.1K · 6 笔出口 $63.6K · 5 笔2024-11进口 $479.4K · 6 笔出口 $69.3K · 5 笔2024-12进口 $336.9K · 5 笔出口 $147.9K · 8 笔2025-01进口 $149.1K · 3 笔出口 $26.7K · 2 笔2025-02进口 $708.2K · 8 笔出口 $53.0K · 3 笔2025-03进口 $486.2K · 5 笔出口 $92.2K · 5 笔2025-04进口 $665.6K · 8 笔出口 $51.9K · 3 笔2025-05进口 $526.4K · 8 笔出口 $19.7K · 1 笔2025-06进口 $720.8K · 9 笔出口 $237.5K · 7 笔2025-07进口 $857.5K · 9 笔出口 $58.7K · 3 笔2025-08进口 $541.3K · 7 笔出口 $72.0K · 4 笔2025-09进口 $358.1K · 4 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-10进口 $651.1K · 9 笔出口 $110.0K · 4 笔2025-11进口 $557.3K · 8 笔出口 $37.8K · 2 笔2025-12进口 $499.6K · 6 笔出口 $64.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702568180
企查查编码QVN6P9KA7M
成立日期2017-06-01
联系地址Số 17A, VSIP II-A, đường số 25, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SILKROAD VINA
企业英文名称SILKROAD VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 17A, VSIP II-A, đường số 25, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02742222300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382440水泥添加剂
291816葡萄糖酸化合物
390729其他聚醚
390320SAN共聚物
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
820110手工铲锹
902610液体流量计
391290其他纤维素衍生物
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
382440水泥添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国173$19.45M
中国39$2.94M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨160$3.71M
泰国13$248.9K
韩国1$58.0K
缅甸1$29.0K
马来西亚1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silkroad C & T韩国172$19.45M水泥添加剂、其他丙烯酸聚合物
Weifang Jianbao Biotechnology Co., Ltd.中国27$2.18M葡萄糖酸化合物、水泥添加剂
Dongke Group Co., Ltd.中国8$559.7K低油石蜡、聚乙二醇蜡
Junaus Group Co., Ltd.中国1$117.9K人造蜡、水泥添加剂
OCI (Shanghai) International Trading Ltd.中国1$60.5K其他苯乙烯聚合物、氨基酸及酯类
Shandong Jinwanshan International Trade Co., Ltd.中国1$19.3K水泥添加剂、其他化学制剂
Oxiranchem Co., Ltd.中国1$3水泥添加剂
Aekyung Chemical Co., Ltd.尼日利亚1$1其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STCF Co., Ltd.柬埔寨141$3.49M水泥添加剂
Aju Industry (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨14$203.8K非不锈钢管件、水泥添加剂
Silkroad (Thailand) Co., Ltd.泰国4$185.4K水泥添加剂、不锈钢焊管
AMS R Co., Ltd.泰国6$58.1K水泥添加剂
Aju Corporation Co., Ltd.韩国1$58.0K木颗粒、未锻轧铝合金
Aju Corp. Oration Co., Ltd.缅甸1$29.0K水泥添加剂
IS Khmer Co., Ltd.柬埔寨5$16.6K水泥添加剂
Metrix Kever Co., Ltd.泰国1$5.1K水泥添加剂
Mr. Tawatchai Suwannarat泰国2$337水泥添加剂
150e691ef0321e4ba876f52c9994c6701$20

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30水泥添加剂Silkroad C & T韩国$57.1K
2025-12-30水泥添加剂Silkroad C & T韩国$42.2K
2025-12-26水泥添加剂Silkroad C & T韩国$42.2K
2025-12-26水泥添加剂Silkroad C & T韩国$57.1K
2025-12-23葡萄糖酸化合物WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$81.6K
2025-12-22水泥添加剂Silkroad C & T韩国$57.1K
2025-12-22水泥添加剂Silkroad C & T韩国$42.2K
2025-12-18水泥添加剂Silkroad C & T韩国$42.2K
2025-12-18水泥添加剂Silkroad C & T韩国$42.8K
2025-12-08葡萄糖酸化合物WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$35.0K

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25水泥添加剂STCF Co., Ltd.柬埔寨$8.3K
2025-12-25水泥添加剂AJU CORP ORATION CO LTD缅甸$29.0K
2025-12-25水泥添加剂STCF CO LTD柬埔寨$9.7K
2025-12-13水泥添加剂AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$3.6K
2025-12-10水泥添加剂AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$14.3K
2025-11-24水泥添加剂STCF Co., Ltd.柬埔寨$9.7K
2025-11-24水泥添加剂STCF CO LTD柬埔寨$8.2K
2025-11-06水泥添加剂STCF CO LTD柬埔寨$9.6K
2025-11-06水泥添加剂STCF CO LTD柬埔寨$4.5K
2025-11-06水泥添加剂STCF Co., Ltd.柬埔寨$5.7K

相关企业 · 同类产品

Silkroad Vina Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →