Silkroad Vina Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 212 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SILKROAD VINA
212
进口笔数
176
出口笔数
$22.39M
进口金额
$4.05M
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-25
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702568180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P9KA7M |
| 成立日期 | 2017-06-01 |
| 联系地址 | Số 17A, VSIP II-A, đường số 25, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SILKROAD VINA |
| 企业英文名称 | SILKROAD VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17A, VSIP II-A, đường số 25, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02742222300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 173 | $19.45M |
| 中国 | 39 | $2.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 160 | $3.71M |
| 泰国 | 13 | $248.9K |
| 韩国 | 1 | $58.0K |
| 缅甸 | 1 | $29.0K |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silkroad C & T | 韩国 | 172 | $19.45M | 水泥添加剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Weifang Jianbao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.18M | 葡萄糖酸化合物、水泥添加剂 |
| Dongke Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $559.7K | 低油石蜡、聚乙二醇蜡 |
| Junaus Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.9K | 人造蜡、水泥添加剂 |
| OCI (Shanghai) International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $60.5K | 其他苯乙烯聚合物、氨基酸及酯类 |
| Shandong Jinwanshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 水泥添加剂、其他化学制剂 |
| Oxiranchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 水泥添加剂 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $1 | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STCF Co., Ltd. | 柬埔寨 | 141 | $3.49M | 水泥添加剂 |
| Aju Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $203.8K | 非不锈钢管件、水泥添加剂 |
| Silkroad (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $185.4K | 水泥添加剂、不锈钢焊管 |
| AMS R Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $58.1K | 水泥添加剂 |
| Aju Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $58.0K | 木颗粒、未锻轧铝合金 |
| Aju Corp. Oration Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $29.0K | 水泥添加剂 |
| IS Khmer Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $16.6K | 水泥添加剂 |
| Metrix Kever Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.1K | 水泥添加剂 |
| Mr. Tawatchai Suwannarat | 泰国 | 2 | $337 | 水泥添加剂 |
| 150e691ef0321e4ba876f52c9994c670 | 1 | $20 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $57.1K |
| 2025-12-30 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $42.2K |
| 2025-12-26 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $42.2K |
| 2025-12-26 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $57.1K |
| 2025-12-23 | 葡萄糖酸化合物 | WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81.6K |
| 2025-12-22 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $57.1K |
| 2025-12-22 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $42.2K |
| 2025-12-18 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $42.2K |
| 2025-12-18 | 水泥添加剂 | Silkroad C & T | 韩国 | $42.8K |
| 2025-12-08 | 葡萄糖酸化合物 | WEIFANG JIANBAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.0K |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 水泥添加剂 | STCF Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2025-12-25 | 水泥添加剂 | AJU CORP ORATION CO LTD | 缅甸 | $29.0K |
| 2025-12-25 | 水泥添加剂 | STCF CO LTD | 柬埔寨 | $9.7K |
| 2025-12-13 | 水泥添加剂 | AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2025-12-10 | 水泥添加剂 | AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $14.3K |
| 2025-11-24 | 水泥添加剂 | STCF Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.7K |
| 2025-11-24 | 水泥添加剂 | STCF CO LTD | 柬埔寨 | $8.2K |
| 2025-11-06 | 水泥添加剂 | STCF CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2025-11-06 | 水泥添加剂 | STCF CO LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2025-11-06 | 水泥添加剂 | STCF Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.7K |