D Mart Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI D-MART
16
进口笔数
0
出口笔数
$148.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201717541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN767N7TX |
| 成立日期 | 2016-03-19 |
| 联系地址 | Số 6b/63 Ngõ 312 Ngô Gia Tự, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI D-MART |
| 企业英文名称 | D-MART COMMERCIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6b/63 Ngõ 312 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02258830903 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $148.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Trading Supply Chain (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $129.2K | 家用炊具、燃气炊具 |
| HK Allied Honest Development Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 燃气炊具、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 立式冷冻柜≤900升 | INTERNATIONAL TRADING SUPPLY CHAIN (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-09-30 | 立式冷冻柜≤900升 | INTERNATIONAL TRADING SUPPLY CHAIN (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-07-17 | 钢铁制非电器零件 | INTERNATIONAL TRADING SUPPLY CHAIN (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-17 | 家用炊具 | INTERNATIONAL TRADING SUPPLY CHAIN (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-17 | 家用炊具 | INTERNATIONAL TRADING SUPPLY CHAIN (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-17 | 制冷设备零件 | INTERNATIONAL TRADING SUPPLY CHAIN (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $200 |
| 2024-07-17 | 家用炊具 | INTERNATIONAL TRADING SUPPLY CHAIN (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-17 | 家用炊具 | INTERNATIONAL TRADING SUPPLY CHAIN (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-07-17 | 制冷设备零件 | INTERNATIONAL TRADING SUPPLY CHAIN (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $180 |
| 2024-07-17 | 制冷设备零件 | INTERNATIONAL TRADING SUPPLY CHAIN (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $160 |