TOAN THANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT & SERVICE COMMERCIALCOMPANY LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Phát Triển Công Nghệ Toàn Thắng
6
进口笔数
0
出口笔数
$96.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106121406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFJY2EN |
| 成立日期 | 2013-03-12 |
| 联系地址 | Số nhà 18D- Ngõ 675 đường Ngọc Hồi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND SERVICE COMMERCIALCOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18D- Ngõ 675 đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84976070212 |
| 邮箱 | toanthanglh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $96.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $56.3K | 无线电导航仪、其他电视摄像机 |
| SHENZHEN NIUNIU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $39.9K | 无线电导航仪、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 通信设备 | HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-12-22 | 通信设备 | HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-11-05 | 通信设备 | HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-10-23 | 通信设备 | SHENZHEN NIUNIU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-08-19 | 通信设备 | HUIZHOU BOSHIJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-08-18 | 通信设备 | SHENZHEN NIUNIU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-12-18 | 通信设备 | SHENZHEN NIUNIU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.4K |