BACCARAT
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
- 邮箱1,440
- TikTok1
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$5.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001228217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7BP7RV |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Đại Lai 1, Xã Phú Xuân, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BACCARAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BACCARAT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Lai 1, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84901308497 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 701341 | 铅晶质餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $4.5K |
| 秘鲁 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOLITA SA | 巴拿马 | 1 | $4.5K | 瓷制装饰品、瓷餐具 |
| CASA WELSCH SA | 秘鲁 | 2 | $1.4K | 瓷餐具、非贵金属餐具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 木制餐具 | CASA WELSCH SA | 秘鲁 | $163 |
| 2025-10-03 | 铅晶质餐具 | CASA WELSCH SA | 秘鲁 | $251 |
| 2025-10-03 | 木制餐具 | CASA WELSCH SA | 秘鲁 | $330 |
| 2025-06-13 | 木制餐具 | CASA WELSCH SA | 秘鲁 | $174 |
| 2025-06-13 | 木制餐具 | CASA WELSCH SA | 秘鲁 | $174 |
| 2025-06-13 | 木制餐具 | CASA WELSCH SA | 秘鲁 | $268 |
| 2024-12-12 | 木制餐具 | NOLITA SA | 巴拿马 | $4.5K |