Estar Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ESTAR
10
进口笔数
0
出口笔数
$24.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109492141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMNXC6S |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 5 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ESTAR |
| 企业英文名称 | ESTAR TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 5 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84977029090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $24.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Boyue Purification Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $24.7K | 其他化学制剂、活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-07-03 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-21 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-21 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-21 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-05-28 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-02-21 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-10-26 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-07-20 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-07 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU BOYUE PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |