360 Electrical
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
3
进口笔数
2
出口笔数
$418.5K
进口金额
$14.7K
出口金额
2024-03-29
最近进口
2023-08-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109142595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2PHXBG |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Số 46 Phố Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN NƯỚC 360 |
| 企业英文名称 | 360 WATER ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 46 Phố Nhân Chính, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $418.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PYS Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $418.5K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PYS Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 1000伏以下插头插座 | PYS Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $47.4K |
| 2024-03-29 | 1000伏以下插头插座 | PYS Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2024-03-29 | 1000伏以下插头插座 | PYS Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $56.8K |
| 2024-03-29 | 1000伏以下插头插座 | PYS Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $38.5K |
| 2023-10-31 | 带接头绝缘电线 | PYS VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-10-31 | 带接头绝缘电线 | PYS VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-10-31 | 带接头绝缘电线 | PYS VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-10-31 | 1000伏以下插头插座 | PYS VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $142.2K |
| 2023-10-31 | 带接头绝缘电线 | PYS VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-10-31 | 带接头绝缘电线 | PYS Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 静止变流器 | PYS VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-08-17 | 静止变流器 | PYS VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2023-05-24 | 静止变流器 | PYS VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2023-05-24 | 静止变流器 | PYS Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $61 |