PIL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIL VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$415.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303449450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08MA9UW |
| 成立日期 | 2004-07-07 |
| 联系地址 | Số 161-163, Đường Ký Con, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PIL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 161-163, Đường Ký Con, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842838212808 |
| 邮箱 | don@hcm.pilship.com |
| 传真 | +842838212508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.025亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 482040 | 商业表格纸 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $398.2K |
| 中国 | 3 | $11.2K |
| 新加坡 | 10 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIL SHIPPING MALAYSIA | 马来西亚 | 1 | $187.6K | 运输集装箱 |
| PIL SHIPPING MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $179.2K | 运输集装箱 |
| PIL MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $31.4K | 运输集装箱 |
| a40ea17b9e7b3d3e3d127724d2a58379 | 2 | $7.2K | ||
| PIL LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $6.2K | 运输集装箱、贱金属盖 |
| Pacific International Lines (Pte.) Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 贱金属盖、其他工业用纺织品 |
| Mariana Express Lines Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12 | 商业表格纸、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 运输集装箱 | PIL SHIPPING MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $51.1K |
| 2026-02-05 | 运输集装箱 | PIL SHIPPING MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $102.2K |
| 2026-01-17 | 运输集装箱 | PIL SHIPPING MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-01-17 | 运输集装箱 | PIL SHIPPING MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $21.8K |
| 2026-01-14 | 贱金属盖 | — | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-02 | 其他纸制文具 | Pacific International Lines (Pte.) Ltd. | 新加坡 | $291 |
| 2025-11-24 | 运输集装箱 | PIL MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2025-11-19 | 运输集装箱 | PIL SHIPPING MALAYSIA | 马来西亚 | $14.8K |
| 2025-11-19 | 运输集装箱 | PIL SHIPPING MALAYSIA | 马来西亚 | $23.8K |
| 2025-11-10 | 运输集装箱 | PIL MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $26.7K |