The Gioi Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI EXPRESS
13
进口笔数
282
出口笔数
$2.2K
进口金额
$54.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
5
供应商数
124
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316753296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1MSU9X |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | 479/19A Hiệp Thành 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI EXPRESS |
| 企业英文名称 | CONG TY TNHH THE GIOI EXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 500/84/20/23 Bùi Văn Ngữ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908916198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 091091 | 混合香料 |
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170490 | 糖果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 271 | $51.4K |
| 越南 | 18 | $2.9K |
| 加拿大 | 6 | $651 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGFS | 越南 | 10 | $1.6K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Oakip | 越南 | 1 | $200 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $175 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| DHL Express Miami Gateway | 美国 | 1 | $159 | 其他塑纺箱盒、其他食品制剂 |
| AGFS | 美国 | 3 | $111 | 非棉针织背心、其他塑料制品 |
下游采购商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 17 | $3.4K | 带壳腰果、棉针织T恤及背心 |
| Minh Tran | 美国 | 16 | $3.1K | 其他食品制剂、混合香料 |
| Kimmie Lee | 美国 | 15 | $2.7K | 其他食品制剂、混合香料 |
| Hannah Duong | 美国 | 9 | $2.0K | 其他食品制剂、其他鲜果 |
| Duc Tran | 美国 | 8 | $1.7K | 其他食品制剂、糖果 |
| Van Tran | 美国 | 8 | $1.6K | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Jenny Nguyen | 美国 | 7 | $1.4K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Nguyen Phung | 美国 | 8 | $1.4K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Ha Le | 越南 | 7 | $1.4K | 熏制虾类、糖果 |
| Ngoc Cam | 美国 | 7 | $1.3K | 圆珠笔、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 糖果 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $3 |
| 2026-03-23 | 女式棉套装 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $16 |
| 2026-03-23 | 其他谷物粉 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $12 |
| 2026-03-23 | 坚果及种子 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $40 |
| 2026-03-23 | 其他果仁制品 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $6 |
| 2026-03-23 | 女式纺织裤 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $4 |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $2 |
| 2026-03-23 | 其他果仁制品 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $40 |
| 2026-03-23 | 非棉针织背心 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $16 |
| 2026-03-23 | 其他蔬菜制品 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $1 |
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 加工蟹制品 | JESSIE NGUYEN | 美国 | $12 |
| 2026-03-30 | 辣椒粉 | JESSIE NGUYEN | 美国 | $60 |
| 2026-03-30 | 加工蟹制品 | JESSIE NGUYEN | 美国 | $25 |
| 2026-03-30 | 糖果 | JESSIE NGUYEN | 美国 | $102 |
| 2025-02-04 | 其他香料 | HANH K NGUYEN | 美国 | $65 |
| 2025-02-04 | 其他香料 | HANH K NGUYEN | 美国 | $115 |
| 2024-12-30 | 儿童涂色书 | Phuong Tran | 美国 | $1 |
| 2024-12-30 | 女式纺织服装 | Phuong Tran | 美国 | $1 |
| 2024-12-30 | 玩具模型 | Phuong Tran | 美国 | $2 |
| 2024-12-30 | 女式纺织裤 | Phuong Tran | 美国 | $9 |