The Gioi Express Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI EXPRESS

13
进口笔数
282
出口笔数
$2.2K
进口金额
$54.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
5
供应商数
124
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 36 笔2024-02进口 $240 · 1 笔出口 $1.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 27 笔2024-07进口 $175 · 1 笔出口 $5.2K · 27 笔2024-08进口 $1.1K · 7 笔出口 $8.9K · 47 笔2024-09进口 $393 · 2 笔出口 $1.9K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2024-12进口 $200 · 1 笔出口 $1.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $159 · 1 笔出口 $199 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $907 · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 36 笔2024-02进口 $240 · 1 笔出口 $1.8K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 27 笔2024-07进口 $175 · 1 笔出口 $5.2K · 27 笔2024-08进口 $1.1K · 7 笔出口 $8.9K · 47 笔2024-09进口 $393 · 2 笔出口 $1.9K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2024-12进口 $200 · 1 笔出口 $1.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $180 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $159 · 1 笔出口 $199 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316753296
企查查编码QVNP1MSU9X
成立日期2021-03-17
联系地址479/19A Hiệp Thành 13, Khu phố 3, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI EXPRESS
企业英文名称CONG TY TNHH THE GIOI EXPRESS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址500/84/20/23 Bùi Văn Ngữ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908916198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
170490糖果
210390混合调味料
091091混合香料
030551干鳕鱼
030695熏制虾类
040510黄油乳品
071320干鹰嘴豆
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
091091混合香料
210390混合调味料
170490糖果
0902403公斤以上红茶
392690其他塑料制品
200190醋制蔬菜
030695熏制虾类
330499其他护肤品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国271$51.4K
越南18$2.9K
加拿大6$651

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGFS越南10$1.6K其他食品制剂、其他食品制剂
Oakip越南1$200其他食品制剂、其他护肤品
FedEx HNLIP越南1$175其他食品制剂、其他护肤品
DHL Express Miami Gateway美国1$159其他塑纺箱盒、其他食品制剂
AGFS美国3$111非棉针织背心、其他塑料制品

下游采购商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thao Nguyen Co., Ltd.越南17$3.4K带壳腰果、棉针织T恤及背心
Minh Tran美国16$3.1K其他食品制剂、混合香料
Kimmie Lee美国15$2.7K其他食品制剂、混合香料
Hannah Duong美国9$2.0K其他食品制剂、其他鲜果
Duc Tran美国8$1.7K其他食品制剂、糖果
Van Tran美国8$1.6K女式纺织裤、棉针织T恤及背心
Jenny Nguyen美国7$1.4K其他食品制剂、其他果仁制品
Nguyen Phung美国8$1.4K其他食品制剂、其他果仁制品
Ha Le越南7$1.4K熏制虾类、糖果
Ngoc Cam美国7$1.3K圆珠笔、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23糖果DHL EXPRESS MIA GTW越南$3
2026-03-23女式棉套装DHL EXPRESS MIA GTW越南$16
2026-03-23其他谷物粉DHL EXPRESS MIA GTW越南$12
2026-03-23坚果及种子DHL EXPRESS MIA GTW越南$40
2026-03-23其他果仁制品DHL EXPRESS MIA GTW越南$6
2026-03-23女式纺织裤DHL EXPRESS MIA GTW越南$4
2026-03-23其他食品制剂DHL EXPRESS MIA GTW越南$2
2026-03-23其他果仁制品DHL EXPRESS MIA GTW越南$40
2026-03-23非棉针织背心DHL EXPRESS MIA GTW越南$16
2026-03-23其他蔬菜制品DHL EXPRESS MIA GTW越南$1

出口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30加工蟹制品JESSIE NGUYEN美国$12
2026-03-30辣椒粉JESSIE NGUYEN美国$60
2026-03-30加工蟹制品JESSIE NGUYEN美国$25
2026-03-30糖果JESSIE NGUYEN美国$102
2025-02-04其他香料HANH K NGUYEN美国$65
2025-02-04其他香料HANH K NGUYEN美国$115
2024-12-30儿童涂色书Phuong Tran美国$1
2024-12-30女式纺织服装Phuong Tran美国$1
2024-12-30玩具模型Phuong Tran美国$2
2024-12-30女式纺织裤Phuong Tran美国$9

相关企业 · 同类产品

The Gioi Express Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →