Coconut Product Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN PHẩM DừA
4
进口笔数
288
出口笔数
$7.3K
进口金额
$1.60M
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
168
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316134560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JCM1TU |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | S80 KDC Park Riverside Premium, 101 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN PHẨM DỪA |
| 企业英文名称 | COCONUT PRODUCT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S80 KDC Park Riverside Premium, 101 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84899234898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530810 | 椰壳纤维纱 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 080111 | 干椰子 |
| 630520 | 棉包装袋 |
| 460194 | 非竹编结品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.8K |
| 印度 | 1 | $3.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $155 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 肯尼亚 | 11 | $419.8K |
| 美国 | 70 | $203.5K |
| 中国香港 | 6 | $124.0K |
| 德国 | 14 | $104.3K |
| 乌干达 | 3 | $88.3K |
| 越南 | 29 | $84.6K |
| 希腊 | 8 | $80.7K |
| 丹麦 | 3 | $59.5K |
| 保加利亚 | 5 | $51.1K |
| 科威特 | 1 | $26.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coirmates India | 印度 | 1 | $3.4K | 其他植物纤维织物、打结纺织地毯 |
| Ningbo Kylia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 化妆喷雾器、塑料棒材及型材 |
| Ningbo Kylia Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 化妆喷雾器、玻璃容器 |
| Bazar Bizar Asia | 印度尼西亚 | 1 | $155 | 椰纤编织地毯 |
下游采购商(共 168)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maya E&A Ltd. | 肯尼亚 | 11 | $419.8K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| One Origin GmbH | 德国 | 6 | $129.8K | 其他植物产品、木制餐具 |
| Showood I K E | 希腊 | 6 | $78.9K | 椰纤编织地毯、椰壳纤维纱 |
| Baron Ltd. | 保加利亚 | 5 | $51.1K | 椰纤编织地毯、竹编产品 |
| Straight Up Coconut Llc | 美国 | 11 | $46.6K | 其他植物产品、竹编篮筐 |
| Elastech Solutions Inc. | 美国 | 13 | $38.5K | 椰纤编织地毯、非泡沫橡胶密封件 |
| Lumininie Sasu | 法国 | 11 | $13.2K | 其他植物产品 |
| Badabambou | 法国 | 13 | $6.4K | 竹编篮筐、其他植物产品 |
| Standard Co., Ltd. | 日本 | 8 | $5.3K | 其他木制品 |
| Kaimana Living | 文莱 | 6 | $3.0K | 盥洗皂制品、植物蜡 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 其他木制品 | NINGBO KYLIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-08 | 簇绒地毯 | COIRMATES INDIA | 印度 | $2.1K |
| 2024-11-08 | 簇绒地毯 | COIRMATES INDIA | 印度 | $1.3K |
| 2024-09-06 | 其他木制品 | NINGBO KYLIA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-09 | 椰纤编织地毯 | BAZAR BIZAR ASIA | 印度尼西亚 | $155 |
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木制品 | STANDARD CO LTD | 日本 | $231 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | STANDARD CO LTD | 日本 | $67 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | STANDARD CO LTD | 日本 | $197 |
| 2026-04-29 | 其他木制品 | STANDARD CO LTD | 日本 | $101 |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | VIETAME | — | $7 |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | VIETAME | — | $60 |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | VIETAME | — | $152 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | VIETAME | 法国 | $29 |
| 2026-04-24 | 植物蜡 | Kaimana Living | 文莱 | $294 |
| 2026-04-23 | 木制餐具 | MKTO Catal Importaciones S.L. | 西班牙 | $4.0K |