Coconut Product Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 其他植物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN PHẩM DừA

4
进口笔数
288
出口笔数
$7.3K
进口金额
$1.60M
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
168
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 8 笔2024-04进口 $155 · 1 笔出口 $20.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $31.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 8 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $83.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 9 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 8 笔2024-04进口 $155 · 1 笔出口 $20.2K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 5 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $31.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 8 笔2024-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $83.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 9 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $119.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0316134560
企查查编码QVN3JCM1TU
成立日期2020-02-11
联系地址S80 KDC Park Riverside Premium, 101 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN PHẨM DỪA
企业英文名称COCONUT PRODUCT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址S80 KDC Park Riverside Premium, 101 Bưng Ông Thoàn, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84899234898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442199其他木制品
570220椰纤编织地毯
570390簇绒地毯

出口

HS 编码产品
140490其他植物产品
530810椰壳纤维纱
460211竹编篮筐
441990木制餐具
570220椰纤编织地毯
340600蜡烛
442199其他木制品
080111干椰子
630520棉包装袋
460194非竹编结品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$3.8K
印度1$3.4K
印度尼西亚1$155

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
肯尼亚11$419.8K
美国70$203.5K
中国香港6$124.0K
德国14$104.3K
乌干达3$88.3K
越南29$84.6K
希腊8$80.7K
丹麦3$59.5K
保加利亚5$51.1K
科威特1$26.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coirmates India印度1$3.4K其他植物纤维织物、打结纺织地毯
Ningbo Kylia Trading Co., Ltd.中国1$1.9K化妆喷雾器、塑料棒材及型材
Ningbo Kylia Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$1.9K化妆喷雾器、玻璃容器
Bazar Bizar Asia印度尼西亚1$155椰纤编织地毯

下游采购商(共 168)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maya E&A Ltd.肯尼亚11$419.8K活性酵母、其他食品制剂
One Origin GmbH德国6$129.8K其他植物产品、木制餐具
Showood I K E希腊6$78.9K椰纤编织地毯、椰壳纤维纱
Baron Ltd.保加利亚5$51.1K椰纤编织地毯、竹编产品
Straight Up Coconut Llc美国11$46.6K其他植物产品、竹编篮筐
Elastech Solutions Inc.美国13$38.5K椰纤编织地毯、非泡沫橡胶密封件
Lumininie Sasu法国11$13.2K其他植物产品
Badabambou法国13$6.4K竹编篮筐、其他植物产品
Standard Co., Ltd.日本8$5.3K其他木制品
Kaimana Living文莱6$3.0K盥洗皂制品、植物蜡

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17其他木制品NINGBO KYLIA TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-11-08簇绒地毯COIRMATES INDIA印度$2.1K
2024-11-08簇绒地毯COIRMATES INDIA印度$1.3K
2024-09-06其他木制品NINGBO KYLIA IMP & EXP CO LTD中国$1.9K
2024-04-09椰纤编织地毯BAZAR BIZAR ASIA印度尼西亚$155

出口(共 288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木制品STANDARD CO LTD日本$231
2026-04-29其他木制品STANDARD CO LTD日本$67
2026-04-29其他木制品STANDARD CO LTD日本$197
2026-04-29其他木制品STANDARD CO LTD日本$101
2026-04-28竹编篮筐VIETAME$7
2026-04-28竹编篮筐VIETAME$60
2026-04-28竹编篮筐VIETAME$152
2026-04-27扫帚刷子VIETAME法国$29
2026-04-24植物蜡Kaimana Living文莱$294
2026-04-23木制餐具MKTO Catal Importaciones S.L.西班牙$4.0K

相关企业 · 同类产品

Coconut Product Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →