The First Workshop Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE FIRST WORKSHOP
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315340560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEETK4V4 |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | Lầu 7, 71 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE FIRST WORKSHOP |
| 企业英文名称 | THE FIRST WORKSHOP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, 71 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903017957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $1.9K |
| 波兰 | 1 | $408 |
| 挪威 | 1 | $314 |
| 英国 | 1 | $115 |
| 西班牙 | 1 | $100 |
| 中国 | 1 | $94 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOLMRIS B8 A/S | 丹麦 | 1 | $1.9K | 木制办公家具、木制家具零件 |
| HOLMRIS B8 A | 波兰 | 1 | $408 | 木制座椅、可调转椅 |
| HOLMRIS B8 A | 挪威 | 1 | $314 | 可调转椅 |
| HOLMRIS B8 A | 英国 | 1 | $115 | 金属框架座椅、软垫木座椅 |
| HOLMRISB8 A | 西班牙 | 1 | $100 | 木制家具零件、木制办公家具 |
| Holmris B8 A | 中国 | 1 | $94 | 1000伏以下插头插座、木衣架 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 木制办公家具 | HOLMRIS B8 A/S | 丹麦 | $71 |
| 2023-08-25 | 木制办公家具 | HOLMRIS B8 A/S | 丹麦 | $989 |
| 2023-08-25 | 可调转椅 | HOLMRIS B8 A | 波兰 | $191 |
| 2023-08-25 | 木制品 | HOLMRIS B8 A/S | 丹麦 | $97 |
| 2023-08-25 | 木制办公家具 | HOLMRISB8 A | 西班牙 | $100 |
| 2023-08-25 | 可调转椅 | HOLMRIS B8 A | 挪威 | $314 |
| 2023-08-25 | 1000伏以下插头插座 | Holmris B8 A | 中国 | $31 |
| 2023-08-25 | 可调转椅 | HOLMRIS B8 A | 波兰 | $217 |
| 2023-08-25 | 1000伏以下插头插座 | Holmris B8 A | 中国 | $31 |
| 2023-08-25 | 木制办公家具 | HOLMRIS B8 A/S | 丹麦 | $199 |