THANH AN LANG SON FORESTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM SảN THàNH AN LạNG SơN
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$2.65M
出口金额
—
最近进口
2023-09-29
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900782371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN552MYR7 |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Thành, Xã Đồng Tân, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM SẢN THÀNH AN LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | THANH AN LANG SON FORESTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Thành, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842053825466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $2.57M |
| 中国香港 | 2 | $89.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WONDER GREEN CORP ORATION | 韩国 | 10 | $437.5K | 6mm以上针叶木、非针叶木薄胶合板 |
| KDWOOD CO LTD | 韩国 | 7 | $349.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| K ONE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | 5 | $297.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| PAN ASIA CO LTD | 韩国 | 6 | $280.4K | 针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $196.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| TAESHIN CO LTD | 韩国 | 2 | $196.6K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| SUN & L CO LTD | 韩国 | 2 | $194.3K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| NKG CO., LTD. | 韩国 | 4 | $180.3K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Samkwang LS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $98.3K | 非针叶木薄胶合板 |
| HANKUK TIMBER CO LTD | 韩国 | 2 | $94.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 其他热带胶合板 | DONG BANG CO LTD | 韩国 | $48.8K |
| 2023-09-20 | 其他热带胶合板 | KDWOOD CO LTD | 韩国 | $48.3K |
| 2023-09-12 | 非针叶木薄胶合板 | K ONE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $50.5K |
| 2023-09-12 | 针叶木胶合板 | KDWOOD CO LTD | 韩国 | $48.3K |
| 2023-09-11 | 非针叶木薄胶合板 | K ONE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $50.5K |
| 2023-09-08 | 非针叶木薄胶合板 | KDWOOD CO LTD | 韩国 | $50.7K |
| 2023-09-08 | 非针叶木薄胶合板 | DS HOME CENTER | 韩国 | $48.8K |
| 2023-09-07 | 非针叶木薄胶合板 | WONDER GREEN CORP ORATION | 韩国 | $19.5K |
| 2023-08-31 | 非针叶木薄胶合板 | WONDER GREEN CORP ORATION | 韩国 | $9.8K |
| 2023-08-25 | 非针叶木薄胶合板 | K ONE CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $48.8K |