Sun Rider Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGườI LáI XE MặT TRờI VIệT NAM
- 邮箱2,927
13
进口笔数
10
出口笔数
$246.9K
进口金额
$30.9K
出口金额
2024-05-08
最近进口
2025-05-03
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310424337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC719G62 |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Tòa nhà Lam Giang, số 167-173, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGƯỜI LÁI XE MẶT TRỜI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUN RIDER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Lam Giang, số 167-173, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838375969 |
| 邮箱 | laura.le@sunrider.vn |
| 传真 | +842838375919 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,948.6141亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $246.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $27.3K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 马来西亚 | 2 | $513 |
| 泰国 | 1 | $416 |
| 菲律宾 | 2 | $400 |
| 韩国 | 1 | $287 |
| 中国台湾 | 1 | $238 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrider Mfg. | 美国 | 7 | $138.9K | 其他食品制剂、工业清洁制剂 |
| Sunrider Mfg., L.P. | 美国 | 6 | $108.0K | 其他食品制剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrider Mfg. | 越南 | 1 | $27.3K | 其他食品制剂 |
| Sunrider Mfg., L.P. | 美国 | 1 | $1.7K | 药用植物、口腔卫生产品 |
| SUNRIDER INTERNATIONAL (MALAYSIA) S | 马来西亚 | 2 | $513 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Sunrider Thailand Inc. | 泰国 | 1 | $416 | 非针织围巾、人造纺织袋 |
| Sunrider Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $400 | 其他食品制剂、非PP/PE纤维袋包 |
| Sunrider Direct Korea LLC | 韩国 | 1 | $287 | 金属标牌 |
| SUNRIDER TAIWAN DEVELOPMENT LTD | 中国台湾 | 1 | $238 | 非针织围巾、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他食品制剂 | SUNRIDER MFG LP | 美国 | $8.6K |
| 2024-05-08 | 其他食品制剂 | SUNRIDER MFG LP | 美国 | $19.8K |
| 2024-04-19 | 口腔卫生产品 | SUNRIDER MFG L.P. | 美国 | $1.2K |
| 2024-04-19 | 其他食品制剂 | SUNRIDER MFG LP | 美国 | $2.4K |
| 2024-04-19 | 其他食品制剂 | SUNRIDER MFG LP | 美国 | $32.8K |
| 2024-03-12 | 精油及浓缩物 | SUNRIDER MFG | 美国 | $44.4K |
| 2024-02-29 | 精油及浓缩物 | SUNRIDER MFG LP | 美国 | $13.6K |
| 2024-01-23 | 其他食品制剂 | SUNRIDER MFG LP | 美国 | $16.1K |
| 2023-10-16 | 工业清洁制剂 | SUNRIDER MFG | 美国 | $1.5K |
| 2023-10-16 | 其他食品制剂 | SUNRIDER MFG | 美国 | $4.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-03 | 非PP/PE纤维袋包 | SUNRIDER PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $200 |
| 2025-04-29 | 其他食品制剂 | SUNRIDER MANUFACTURING L.P., | 美国 | $0 |
| 2025-04-24 | 工业清洁制剂 | SUNRIDER MFG LP | 美国 | $301 |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | SUNRIDER MFG | 越南 | $19.0K |
| 2025-04-24 | 其他食品制剂 | SUNRIDER MFG | 越南 | $8.3K |
| 2025-04-24 | 口腔卫生产品 | SUNRIDER MFG LP | 美国 | $673 |
| 2025-04-24 | 工业清洁制剂 | SUNRIDER MFG LP | 美国 | $745 |
| 2025-04-18 | 其他塑纺箱盒 | SUNRIDER INTERNATIONAL (MALAYSIA) S | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-08 | 人造纺织袋 | SUNRIDER INTERNATIONAL (MALAYSIA) S | 马来西亚 | $153 |
| 2025-04-08 | 金属标牌 | SUNRIDER THAILAND INC | 泰国 | $25 |