Unine Architecture Design Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 LED灯具及发光标志
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế XâY DựNG UNINE ARCHITECTURE
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402116861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWP7PSY |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | 55B Trưng Nữ Vương, Phường Bình Hiên, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG UNINE ARCHITECTURE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 55B Trưng Nữ Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh khi kinh doanh các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện theo quy đinh của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ – UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84935130012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vstorks Llc | 美国 | 2 | $5.6K | 其他木地板、软垫木座椅 |
| Mr. Minh Nghiem | 美国 | 1 | $2.1K | 卧室木家具、LED灯具及发光标志 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-09 | 其他木家具 | Vstorks Llc | 美国 | $0 |
| 2024-05-16 | 其他木家具 | VSTORKS LLC | 美国 | $822 |
| 2024-05-16 | 发光二极管灯具 | VSTORKS LLC | 美国 | $278 |
| 2024-05-16 | LED灯具 | VSTORKS LLC | 美国 | $477 |
| 2024-05-16 | 软垫木座椅 | Vstorks Llc | 美国 | $1.3K |
| 2024-05-16 | 发光二极管灯具 | VSTORKS LLC | 美国 | $596 |
| 2024-05-16 | 非办公金属家具 | VSTORKS LLC | 美国 | $318 |
| 2024-05-16 | 其他木家具 | VSTORKS LLC | 美国 | $1.3K |
| 2024-05-16 | LED灯具及发光标志 | Vstorks Llc | 美国 | $497 |
| 2023-03-06 | 卧室木家具 | MR. MINH NGHIEM | 美国 | $639 |