DAI KY NGUYEN HIGH TECHNOLOGY CLEAN & GREEN AGRICULTURAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI NôNG NGHIệP SạCH Và XANH CôNG NGHệ CAO ĐạI Kỷ NGUYêN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$150.8K
出口金额
—
最近进口
2023-06-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315826992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK6XDRQ |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | 124 Đường số 5, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NÔNG NGHIỆP SẠCH VÀ XANH CÔNG NGHỆ CAO ĐẠI KỶ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | DAI KY NGUYEN HIGH-TECHNOLOGY CLEAN AND GREEN AGRICULTURAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124 Đường số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 09036786571 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $101.3K |
| 越南 | 4 | $49.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW EAST WEST TRADING INC. | 美国 | 4 | $101.3K | 碾磨大米、冷冻海参 |
| NEW EAST WEST TRADING INC | 越南 | 2 | $27.9K | 碾磨大米、其他盐渍鱼 |
| SK GREEN GARDEN TRAINING GROUP USA | 越南 | 2 | $21.6K | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 碾磨大米 | NEW EAST WEST TRADING INC | 越南 | $14.6K |
| 2023-06-15 | 碾磨大米 | NEW EAST WEST TRADING INC. | 美国 | $29.1K |
| 2023-05-24 | 碾磨大米 | NEW EAST WEST TRADING INC. | 美国 | $29.1K |
| 2023-05-24 | 碾磨大米 | NEW EAST WEST TRADING INC. | 美国 | $14.6K |
| 2023-05-05 | 碾磨大米 | NEW EAST WEST TRADING INC. | 美国 | $28.5K |
| 2023-04-22 | 碾磨大米 | SK GREEN GARDEN TRAINING GROUP USA | 越南 | $37 |
| 2023-04-22 | 碾磨大米 | SK GREEN GARDEN TRAINING GROUP USA | 越南 | $38 |
| 2023-04-22 | 碾磨大米 | SK GREEN GARDEN TRAINING GROUP USA | 越南 | $10.7K |
| 2023-04-14 | 碾磨大米 | NEW EAST WEST TRADING INC | 越南 | $13.3K |
| 2023-04-13 | 碾磨大米 | SK GREEN GARDEN TRAINING GROUP USA | 越南 | $10.8K |