Utracon Infrastructure Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UTRACON INFRASTRUCTURE
- 邮箱89
- LinkedIn1
- Facebook1
56
进口笔数
140
出口笔数
$1.69M
进口金额
$4.63M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-24
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110093529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWVSX90 |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Nam Cường, Km4, Đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UTRACON INFRASTRUCTURE |
| 企业英文名称 | UTRACON INFRASTRUCTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Nam Cường, phố Nguyễn Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842463252180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.04M |
| 德国 | 14 | $565.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $81.4K |
| 意大利 | 1 | $5.3K |
| 越南 | 2 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 134 | $4.56M |
| 柬埔寨 | 1 | $38.1K |
| 斯里兰卡 | 2 | $20.7K |
| 斐济 | 1 | $4.6K |
| 德国 | 1 | $78 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zulin Global Co., Ltd. | 中国 | 13 | $760.9K | 钢铁脚手架支柱、混凝土模板木材 |
| SAS ASIA BAR SYSTEMS PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $509.4K | 螺纹螺母、钢铁脚手架支柱 |
| Nantong Supanchor Geotechnical Systems Co., Ltd. | 中国 | 7 | $113.3K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| PT SUMIDEN SERASI WIRE PRODUCTS | 印度尼西亚 | 1 | $81.4K | 合金钢线材、未涂层钢线 |
| Hunan Geto New Materials Tech Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $75.7K | 钢铁脚手架支柱、铝制结构体及部件 |
| Wecand Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.0K | 螺纹螺母、钻探机械零件 |
| Dywidag Asia Co., Ltd. | 德国 | 5 | $17.9K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Luoyang Sinorock Engineering Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 岩石钻具、螺纹螺母 |
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.1K | 钢铁锚具、塑料管件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Utracon Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 69 | $3.09M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $1.47M | 预制建筑构件、钢铁脚手架支柱 |
| Utracon (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $38.1K | 其他钢铁结构体、塑料管件 |
| DAMRO LEISURE (PRIVATE) LIMITED | 斯里兰卡 | 2 | $20.7K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| DAMRO LEISURE (PVT) LTD | 1 | $10.3K | 其他钢铁结构体 | |
| Utracon Infrastructure Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.2K | 钢结构体 |
| Stahlwerk Annahütte Max Aicher GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $78 | 其他钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他钢铁结构体 | Xiamen Handway Trading Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-08 | 螺纹螺母 | Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $141 |
| 2026-06-08 | 其他螺纹紧固件 | Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-08 | 其他螺纹紧固件 | Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-08 | 其他螺纹紧固件 | Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-08 | 其他螺纹紧固件 | Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $662 |
| 2026-06-08 | 螺纹螺母 | Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $545 |
| 2026-06-08 | 其他螺纹紧固件 | Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2026-06-08 | 其他钢铁管件 | Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $798 |
| 2026-05-26 | 其他螺纹紧固件 | SAS ASIA BAR SYSTEMS PTE. LTD. | 德国 | $69 |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $404 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $823 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $639 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $737 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $21.3K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Utracon Structural Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | $425 |