Phu Gia Phat Trading, Import-Export Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phú Gia Phát

26
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $204.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $150.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $170.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $201.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $221.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $211.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $204.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $210.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $196.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $149.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $106.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $204.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $150.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $170.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $171.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $201.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $159.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $221.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $211.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $204.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $210.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $196.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $149.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310207646
企查查编码QVN4DNWYGE
成立日期2010-08-13
联系地址C2/1A Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ GIA PHÁT
企业英文名称Phu Gia Phat trading import export services company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C2/1A Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84905253179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760429铝合金型材
761699其他铝制品
830242家具配件
830210贱金属铰链
760421铝合金型材
845969非数控铣床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$2.87M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd.中国9$1.21M不锈钢家用制品、铝合金型材
Foshan Four Seasons Trade Co., Ltd.中国5$966.5K非LED电灯装置、可互换金属模具
FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国3$333.0K铝合金板材、家具配件
Guangdong Weiye Aluminium Factory Group Co., Ltd.中国2$152.1K铝合金型材、铝合金型材
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国1$131.8K其他塑料制品、玩具模型
Pingxiang Mingqi Trading Co., Ltd.中国5$78.6K蓄电池零件、贱金属铰链
Foshan Ruimagnesium Aluminium Industry Co., Ltd.中国1$4.5K非数控铣床

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16家具配件FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国$3.5K
2026-04-16家具配件FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国$3.5K
2026-02-04铝合金型材FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国$1.9K
2026-02-04其他铝制品FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国$34.6K
2026-02-04铝合金板材FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国$109.5K
2026-02-04家具配件FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国$3.5K
2026-01-22铝合金型材FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国$3.0K
2026-01-22其他铝制品FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国$25.9K
2026-01-22铝合金板材FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国$143.3K
2026-01-22家具配件FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD.中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Phu Gia Phat Trading, Import-Export Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →