Phu Gia Phat Trading, Import-Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phú Gia Phát
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310207646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DNWYGE |
| 成立日期 | 2010-08-13 |
| 联系地址 | C2/1A Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | Phu Gia Phat trading import export services company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2/1A Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84905253179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 845969 | 非数控铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $2.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Guangshou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.21M | 不锈钢家用制品、铝合金型材 |
| Foshan Four Seasons Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $966.5K | 非LED电灯装置、可互换金属模具 |
| FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | 3 | $333.0K | 铝合金板材、家具配件 |
| Guangdong Weiye Aluminium Factory Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $152.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.8K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Mingqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.6K | 蓄电池零件、贱金属铰链 |
| Foshan Ruimagnesium Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 非数控铣床 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 家具配件 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 家具配件 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-04 | 铝合金型材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $34.6K |
| 2026-02-04 | 铝合金板材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $109.5K |
| 2026-02-04 | 家具配件 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-22 | 铝合金型材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $25.9K |
| 2026-01-22 | 铝合金板材 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $143.3K |
| 2026-01-22 | 家具配件 | FOSHAN RUIZHAOFENG TRADING CO.,LTD. | 中国 | $4.3K |