WERT VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WERT VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$22.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110277798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HPHQXG |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Số 42, ngách 17, ngõ Thịnh Quang, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WERT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WERT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngách 17, ngõ Thịnh Quang, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84981811807 |
| 邮箱 | tuan1987.tk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $19.4K |
| 中国 | 1 | $2.8K |
| 越南 | 1 | $257 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gipum Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.4K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 棉针织T恤及背心 | GIPUM CO LTD | 韩国 | $86 |
| 2025-07-29 | 女式化纤裙 | GIPUM CO LTD | 韩国 | $236 |
| 2025-07-29 | 其他纺织裙 | GIPUM CO LTD | 韩国 | $408 |
| 2025-07-29 | 女式棉衬衫 | GIPUM CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2025-07-29 | 女式化纤衬衫 | GIPUM CO LTD | 韩国 | $128 |
| 2025-07-29 | 女式化纤裙 | GIPUM CO LTD | 韩国 | $124 |
| 2025-07-29 | 皮革箱包容器 | Gipum Co., Ltd. | 中国 | $471 |
| 2025-07-29 | 棉质连衣裙 | GIPUM CO LTD | 韩国 | $295 |
| 2025-07-29 | 女式化纤裙 | GIPUM CO LTD | 韩国 | $236 |
| 2025-07-29 | 女式棉衬衫 | GIPUM CO LTD | 韩国 | $102 |