Tan Mai Thanh Medical Equipment & Medicine Instrument Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 574 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị - Dụng Cụ Y Khoa Tân Mai Thành

574
进口笔数
4
出口笔数
$7.07M
进口金额
$834
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-06-02
最近出口
62
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $312.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.3K · 10 笔出口 $585 · 1 笔2024-05进口 $154.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $290.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $284.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $177.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $261.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $183.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $196.5K · 8 笔出口 $93 · 1 笔2026-03进口 $70.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $489.3K · 15 笔出口 $116 · 1 笔2026-05进口 $257.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $86.6K · 11 笔出口 $40 · 1 笔2026-07进口 $342.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $312.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $154.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.3K · 10 笔出口 $585 · 1 笔2024-05进口 $154.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $290.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $156.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $284.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $177.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $261.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $183.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $175.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $136.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $173.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $253.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $196.5K · 8 笔出口 $93 · 1 笔2026-03进口 $70.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $489.3K · 15 笔出口 $116 · 1 笔2026-05进口 $257.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $86.6K · 11 笔出口 $40 · 1 笔2026-07进口 $342.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303234198
企查查编码QVNXVG89KT
成立日期2004-03-19
联系地址766/3 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH
企业英文名称TANMAITHANH MEDICAL EQUIPMENT-MEDICINE INSTRUMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址766/3 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842838622926
邮箱info@tmt-medical.com.vn
传真+842838634987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
940290医用家具
732690其他钢铁制品
903300第90章仪器零件
300510医用粘性敷料
940529非LED电灯
871310残疾人用车
901910治疗按摩器具
902110矫形器具
853929其他白炽灯

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
902219非医用X射线设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦191$1.25M
中国100$1.14M
芬兰30$978.4K
韩国57$888.9K
法国24$740.3K
德国87$696.9K
澳大利亚11$259.0K
奥地利11$258.5K
英国18$211.1K
意大利20$194.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$585
法国2$209
巴基斯坦1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hilbro Instruments (Pvt.) Ltd.巴基斯坦130$916.5K其他医疗器具、其他钢铁制品
Delmont Imaging法国23$734.3K其他医疗器具、光缆
Stratek Co., Ltd.韩国30$653.8K治疗按摩器具、第90章仪器零件
Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$651.2K医用粘性敷料、其他医疗器具
MOLNLYCKE HEALTH CARE AB ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡18$647.4K其他零售药品、医用粘性敷料
NOPA Instruments德国78$540.4K其他医疗器具、其他钢铁制品
Zhongshan AOLIKE Medical Equipment Technology Co., Ltd.中国23$509.0K医用家具、残疾人用车
G14 Surgical Supply巴基斯坦61$330.7K其他医疗器具、其他钢铁制品
MIR Medical International Research S.p.A.意大利15$220.3K其他电诊设备、其他医疗器具
Dentis Co., Ltd.韩国19$150.6K牙科配件、其他牙科器械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOPA Instruments德国1$585其他医疗器具、非泡沫塑料片
Delmont Imaging法国2$209其他医疗器具、非医用X射线设备
Hilbro Instruments (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$40其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 574)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25医用粘性敷料Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$7.2K
2026-07-25医用粘性敷料Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$8.1K
2026-07-25医用粘性敷料Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$708
2026-07-25医用粘性敷料Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$5.2K
2026-07-25医用粘性敷料Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$4.5K
2026-07-25医用粘性敷料Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$13.5K
2026-07-25医用粘性敷料Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$4.3K
2026-07-25医用粘性敷料Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.美国$2.1K
2026-07-25医用粘性敷料Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$9.9K
2026-07-25医用粘性敷料Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd.芬兰$5.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02其他医疗器具Hilbro Instruments (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$38
2026-06-02其他医疗器具Hilbro Instruments (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$2
2026-04-12非医用X射线设备Delmont Imaging法国$116
2026-02-12其他医疗器具Delmont Imaging法国$23
2026-02-12其他医疗器具Delmont Imaging法国$70
2024-04-02医用导管NOPA Instruments德国$201
2024-04-02医用导管NOPA Instruments德国$35
2024-04-02医用导管NOPA Instruments德国$5
2024-04-02医用导管NOPA Instruments德国$344

相关企业 · 同类产品

Tan Mai Thanh Medical Equipment & Medicine Instrument Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →