Tan Mai Thanh Medical Equipment & Medicine Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 574 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị - Dụng Cụ Y Khoa Tân Mai Thành
574
进口笔数
4
出口笔数
$7.07M
进口金额
$834
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-06-02
最近出口
62
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303234198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVG89KT |
| 成立日期 | 2004-03-19 |
| 联系地址 | 766/3 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH |
| 企业英文名称 | TANMAITHANH MEDICAL EQUIPMENT-MEDICINE INSTRUMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 766/3 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838622926 |
| 邮箱 | info@tmt-medical.com.vn |
| 传真 | +842838634987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 191 | $1.25M |
| 中国 | 100 | $1.14M |
| 芬兰 | 30 | $978.4K |
| 韩国 | 57 | $888.9K |
| 法国 | 24 | $740.3K |
| 德国 | 87 | $696.9K |
| 澳大利亚 | 11 | $259.0K |
| 奥地利 | 11 | $258.5K |
| 英国 | 18 | $211.1K |
| 意大利 | 20 | $194.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $585 |
| 法国 | 2 | $209 |
| 巴基斯坦 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hilbro Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 130 | $916.5K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Delmont Imaging | 法国 | 23 | $734.3K | 其他医疗器具、光缆 |
| Stratek Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $653.8K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $651.2K | 医用粘性敷料、其他医疗器具 |
| MOLNLYCKE HEALTH CARE AB ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 18 | $647.4K | 其他零售药品、医用粘性敷料 |
| NOPA Instruments | 德国 | 78 | $540.4K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Zhongshan AOLIKE Medical Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $509.0K | 医用家具、残疾人用车 |
| G14 Surgical Supply | 巴基斯坦 | 61 | $330.7K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| MIR Medical International Research S.p.A. | 意大利 | 15 | $220.3K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Dentis Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $150.6K | 牙科配件、其他牙科器械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOPA Instruments | 德国 | 1 | $585 | 其他医疗器具、非泡沫塑料片 |
| Delmont Imaging | 法国 | 2 | $209 | 其他医疗器具、非医用X射线设备 |
| Hilbro Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $40 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 574)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 医用粘性敷料 | Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 芬兰 | $7.2K |
| 2026-07-25 | 医用粘性敷料 | Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 芬兰 | $8.1K |
| 2026-07-25 | 医用粘性敷料 | Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 芬兰 | $708 |
| 2026-07-25 | 医用粘性敷料 | Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 芬兰 | $5.2K |
| 2026-07-25 | 医用粘性敷料 | Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 芬兰 | $4.5K |
| 2026-07-25 | 医用粘性敷料 | Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 芬兰 | $13.5K |
| 2026-07-25 | 医用粘性敷料 | Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 芬兰 | $4.3K |
| 2026-07-25 | 医用粘性敷料 | Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $2.1K |
| 2026-07-25 | 医用粘性敷料 | Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 芬兰 | $9.9K |
| 2026-07-25 | 医用粘性敷料 | Mölnlycke Health Care Asia Pacific Pte. Ltd. | 芬兰 | $5.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他医疗器具 | Hilbro Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $38 |
| 2026-06-02 | 其他医疗器具 | Hilbro Instruments (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $2 |
| 2026-04-12 | 非医用X射线设备 | Delmont Imaging | 法国 | $116 |
| 2026-02-12 | 其他医疗器具 | Delmont Imaging | 法国 | $23 |
| 2026-02-12 | 其他医疗器具 | Delmont Imaging | 法国 | $70 |
| 2024-04-02 | 医用导管 | NOPA Instruments | 德国 | $201 |
| 2024-04-02 | 医用导管 | NOPA Instruments | 德国 | $35 |
| 2024-04-02 | 医用导管 | NOPA Instruments | 德国 | $5 |
| 2024-04-02 | 医用导管 | NOPA Instruments | 德国 | $344 |