Cerinco Hanoi Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cerinco Hà Nội
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106821711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY30QS8 |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 3, Khu công nghiệp Tiền Hải, thôn Đông, Xã Tây Giang, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CERINCO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | CERINCO HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 3, Khu công nghiệp Tiền Hải, thôn Đông, Xã Ái Quốc, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842273655902 |
| 传真 | 0363655904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 252910 | 长石 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.34M |
| 意大利 | 8 | $520.9K |
| 印度尼西亚 | 10 | $53.5K |
| 印度 | 11 | $52.7K |
| 德国 | 7 | $8.8K |
| 英国 | 2 | $5.3K |
| 瑞典 | 1 | $4.4K |
| 法国 | 2 | $2.1K |
| 罗马尼亚 | 4 | $1.2K |
| 马来西亚 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HLT International (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 2 | $1.03M | 工业非电炉、矿物加工机零件 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $89.0K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| SACMI Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $84.0K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| Jinming New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.3K | 其他氧化镁、可玻化搪瓷 |
| Foshan Greens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.7K | 其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Sanicera Shipping & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $31.6K | 长石、盐及氯化钠 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | 6 | $29.1K | 高岭土 |
| Honde Business Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| 546f294e34ea9543118f83a5a55b5956 | 2 | $21.4K | ||
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $19.0K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 其他矿物加工机床 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 其他矿物加工机床 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-21 | 液压发动机 | HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $47.1K |
| 2026-04-21 | 高岭土 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 印度尼西亚 | $8.6K |