Cerinco Hanoi Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 高岭土

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cerinco Hà Nội

61
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106821711
企查查编码QVNKY30QS8
成立日期2015-04-14
联系地址Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 3, Khu công nghiệp Tiền Hải, thôn Đông, Xã Tây Giang, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CERINCO HÀ NỘI
企业英文名称CERINCO HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 6, tờ bản đồ số 3, Khu công nghiệp Tiền Hải, thôn Đông, Xã Ái Quốc, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842273655902
传真0363655904
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250700高岭土
252910长石
690919工业陶瓷制品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
320720可玻化搪瓷
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.34M
意大利8$520.9K
印度尼西亚10$53.5K
印度11$52.7K
德国7$8.8K
英国2$5.3K
瑞典1$4.4K
法国2$2.1K
罗马尼亚4$1.2K
马来西亚2$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HLT International (Hong Kong) Ltd.中国2$1.03M工业非电炉、矿物加工机零件
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国10$89.0K高岭土、可玻化搪瓷
SACMI Singapore Pte. Ltd.新加坡10$84.0K阀门龙头、非电气机械零件
Jinming New Materials Co., Ltd.中国3$42.3K其他氧化镁、可玻化搪瓷
Foshan Greens Import & Export Co., Ltd.中国4$37.7K其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Sanicera Shipping & Exports Pvt. Ltd.印度6$31.6K长石、盐及氯化钠
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.印度尼西亚6$29.1K高岭土
Honde Business Co., Ltd.中国2$27.6K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
546f294e34ea9543118f83a5a55b59562$21.4K
XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD中国香港2$19.0K其他钢铁制品、8464机器零件

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21皮带输送机HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$14.8K
2026-04-21其他升降机械HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$10.5K
2026-04-21其他矿物加工机床HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$16.5K
2026-04-21皮带输送机HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$14.8K
2026-04-21其他升降机械HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$10.5K
2026-04-21皮带输送机HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$7.1K
2026-04-21皮带输送机HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$7.1K
2026-04-21其他矿物加工机床HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$16.5K
2026-04-21液压发动机HLT INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国$47.1K
2026-04-21高岭土BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT印度尼西亚$8.6K

相关企业 · 同类产品

Cerinco Hanoi Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →