Vinh Thinh Paper Industrial Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP GIấY VĩNH THịNH

112
进口笔数
0
出口笔数
$13.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $950.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $977.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $879.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $517.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $699.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $448.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $577.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $264.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $167.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $725.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $950.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $977.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $879.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $517.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.15M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $699.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $448.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $577.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $264.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $167.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $725.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301445450
企查查编码QVNMB8AGRU
成立日期1994-03-12
联系地址Tầng trệt, Cao ốc Vạn Đô, Số 348 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP GIẤY VĨNH THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt, Cao ốc Vạn Đô, Số 348 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02839413474
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
48025640-150g/m2未涂布纸
392610塑料文具
960810圆珠笔
830520金属订书钉
850610二氧化锰电池
3506101kg以下胶粘剂
830590金属办公文具
847290其他办公设备
482010纸质文具
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国67$12.16M
中国30$955.8K
印度9$334.3K
韩国4$203.9K
中国台湾2$76.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Double A (1991) Public Co., Ltd.泰国67$12.16M40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板
Double A (1991) Public Co., Ltd.中国30$955.8K二氧化锰电池、塑料文具
Double A (1991) Public Co., Ltd.印度9$334.3K圆珠笔、40-150g/m2未涂布纸
Double A (1991) Public Co., Ltd.韩国4$203.9K1kg以下胶粘剂
Double A (1991) Public Co. Ltd.中国台湾2$76.7K纸质文具、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2740-150g/m2未涂布纸DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD泰国$31.9K
2026-04-2740-150g/m2未涂布纸DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD泰国$31.9K
2026-04-2740-150g/m2未涂布纸DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD泰国$6.0K
2026-04-2740-150g/m2未涂布纸DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD泰国$6.0K
2026-04-1940-150g/m2未涂布纸DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD泰国$69.5K
2026-04-1940-150g/m2未涂布纸DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD泰国$13.3K
2026-04-1940-150g/m2未涂布纸DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD泰国$13.3K
2026-04-1940-150g/m2未涂布纸DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD泰国$14.2K
2026-04-1940-150g/m2未涂布纸DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD泰国$14.1K
2026-04-1940-150g/m2未涂布纸DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD泰国$18.2K

相关企业 · 同类产品

Vinh Thinh Paper Industrial Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →