Vinh Thinh Paper Industrial Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP GIấY VĩNH THịNH
112
进口笔数
0
出口笔数
$13.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301445450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB8AGRU |
| 成立日期 | 1994-03-12 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Cao ốc Vạn Đô, Số 348 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP GIẤY VĨNH THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Cao ốc Vạn Đô, Số 348 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839413474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 67 | $12.16M |
| 中国 | 30 | $955.8K |
| 印度 | 9 | $334.3K |
| 韩国 | 4 | $203.9K |
| 中国台湾 | 2 | $76.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | 67 | $12.16M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板 |
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 中国 | 30 | $955.8K | 二氧化锰电池、塑料文具 |
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 印度 | 9 | $334.3K | 圆珠笔、40-150g/m2未涂布纸 |
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $203.9K | 1kg以下胶粘剂 |
| Double A (1991) Public Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $76.7K | 纸质文具、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $31.9K |
| 2026-04-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $31.9K |
| 2026-04-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $69.5K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $13.3K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $13.3K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $14.1K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $18.2K |