HOA VI TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HOA Vĩ
13
进口笔数
0
出口笔数
$115.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316820087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB9RE7R |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | B12D/4-B12D/4A Đường Liên Ấp 123, Ấp 2, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HOA VĨ |
| 企业英文名称 | HOA VI TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84938899893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 760711 | 铝箔 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 760820 | 铝合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $113.8K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJR MACHINERY LTD | 中国 | 2 | $54.0K | 钢铁铸件、其他制冷设备 |
| SHANDONG AMOR CNC MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $15.9K | 纺织物处理机、其他机器刀具 |
| ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | 1 | $11.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| HENAN HC ALUMINUM CO LTD | 中国 | 2 | $8.4K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC单丝棒材 |
| XIAMEN UNT DUCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC单丝棒材 |
| PURESCI ENVIRONMENT TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| BEI JING YUAN TAI HUI LIN CO LT | 中国 | 1 | $2.4K | 其他功能机器 |
| KAWASIMA APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 其他功能机器 |
| ZIEHL-ABEGG SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 工业热交换器 | SHANDONG MAIYUESEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-28 | 功能机器零件 | PURESCI ENVIRONMENT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-03-26 | 铝箔 | HENAN HC ALUMINUM CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-08 | 其他风扇 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-08 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $115 |
| 2023-12-08 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $570 |
| 2023-12-08 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-08 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $112 |
| 2023-12-08 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $52 |
| 2023-12-08 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG YILIDA VENTILATOR CO LTD | 中国 | $1.2K |