Cao Bang Logistics Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 整姜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS CAO BằNG

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.7K
出口金额
最近进口
2023-05-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号4800933147
企查查编码QVN2R4HTB9
成立日期2023-03-29
联系地址Số nhà 021, Khu tái định cư CN6, Tổ 6, Phường Đề Thám, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS CAO BẰNG
企业英文名称LOGISTICS CAO BANG COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 021, Khu tái định cư CN6, Tổ 6, Phường Đề Thám(Hết hiệu lưc), Cao Bằng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84968383339
邮箱logisticscaobang@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
091011整姜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingxi Hengxin Agriculture Farmer Professional Cooperative越南1$6.7K冷冻虾、去壳腰果

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-05整姜JINGXI HENGXIN AGRICULTURE FARMER PROFESSIONAL COOPERATIVE越南$6.7K

相关企业 · 同类产品

Cao Bang Logistics Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →