BV & D Group Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BV & D GROUP
15
进口笔数
0
出口笔数
$366.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108598716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3RKYYS |
| 成立日期 | 2019-01-23 |
| 联系地址 | Số 19, dãy 2 khu tập thể Binh đoàn 12, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP |
| 企业英文名称 | BV & D GROUP TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, dãy 2 khu tập thể Binh đoàn 12, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84989365673 |
| 邮箱 | bvd.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $232.8K |
| 中国 | 5 | $133.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio-Med Health Care Products Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $232.8K | 医用导管、注射器 |
| Lepu International Holdings (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Beijing Tuoren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 外科缝合针 | BIO-MED HEALTH CARE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $756 |
| 2026-01-13 | 医用导管 | BIO-MED HEALTH CARE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $598 |
| 2026-01-13 | 医用导管 | BIO-MED HEALTH CARE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $685 |
| 2026-01-13 | 外科缝合针 | BIO-MED HEALTH CARE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2026-01-13 | 外科缝合针 | BIO-MED HEALTH CARE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-01-13 | 外科缝合针 | BIO-MED HEALTH CARE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $4.7K |
| 2026-01-13 | 医用导管 | BIO-MED HEALTH CARE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $648 |
| 2025-10-10 | 医用导管 | BEIJING TUOREN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-10 | 医用导管 | BEIJING TUOREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-10 | 医用导管 | BEIJING TUOREN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $185 |