Lotte Global Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 冻鳟鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOTTE GLOBAL LOGISTICS VIệT NAM
- 邮箱7
292
进口笔数
0
出口笔数
$71.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100816121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D8GM2U |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Lô A1, Đường Số 3, Khu Công nghiệp Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTTE GLOBAL LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOTTE GLOBAL LOGISTICS VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1, Đường Số 3, Khu Công nghiệp Long Hậu, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu. Thực hiện quyền nhập khẩu. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838734193 |
| 邮箱 | sales@lottelogistics.com.vn |
| 官网 | www.lottelogistics.com.vn |
| 传真 | +842838734195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,056亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030314 | 冻鳟鱼 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 69 | $23.37M |
| 挪威 | 33 | $13.92M |
| 智利 | 64 | $11.64M |
| 土耳其 | 29 | $7.10M |
| 俄罗斯 | 16 | $4.46M |
| 日本 | 48 | $3.35M |
| 加拿大 | 8 | $2.55M |
| 秘鲁 | 6 | $1.70M |
| 纳米比亚 | 2 | $1.50M |
| 冰岛 | 3 | $851.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marinet Co., Ltd. | 智利 | 53 | $9.68M | 冻鳟鱼、冻鳟鱼片 |
| Eastern Fisheries Inc. | 美国 | 19 | $9.66M | 冻鳕鱼、其他冷冻比目鱼 |
| LEROY SEAFOOD UK LIMITED | 英国 | 10 | $8.93M | 冻鳕鱼、冻黑线鳕 |
| Okaya & Co., Ltd. | 马来西亚 | 28 | $8.03M | 冷冻烟熏蟹、聚碳酸酯 |
| Trident Seafoods Corporation | 美国 | 25 | $7.59M | 冻太平洋鲑鱼、冻鳕鱼 |
| Marinet Co., Ltd. | 土耳其 | 26 | $5.66M | 冻鳟鱼、冻鳟鱼片 |
| Marinet Co., Ltd. | 日本 | 20 | $4.06M | 冻鳟鱼、冻鲭鱼 |
| Okamura Foods Co., Ltd. | 挪威 | 9 | $1.60M | 冷冻鲑鱼片、冻鲭鱼 |
| Yokorei Co., Ltd. | 日本 | 15 | $753.5K | 冻沙丁鱼及类似鱼、冻扇贝 |
| Sansho Co., Ltd. | 日本 | 9 | $632.6K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 冻鳕鱼 | Trident Seafoods Corp. | 美国 | $119.8K |
| 2026-06-26 | 冻鳟鱼 | Marinet Co., Ltd. | 智利 | $191.3K |
| 2026-06-26 | 冻鳕鱼 | Trident Seafoods Corp. | 美国 | $119.8K |
| 2026-06-26 | 冻鳟鱼 | Marinet Co., Ltd. | 智利 | $191.3K |
| 2026-06-26 | 冻鳕鱼 | Trident Seafoods Corp. | 美国 | $119.8K |
| 2026-06-19 | 其他冷冻比目鱼 | Eastern Fisheries Inc. | 美国 | $161.1K |
| 2026-06-12 | 冻鳟鱼 | Marinet Co., Ltd. | 智利 | $190.3K |
| 2026-06-08 | 混合调味料 | Okamura Foods Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-06-08 | 混合调味料 | Okamura Foods Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-06-08 | 冻明太鱼 | LEROY SEAFOOD UK LIMITED | 美国 | $10.7K |