Chau Thanh Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Châu Thanh
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$26.6K
出口金额
—
最近进口
2024-12-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201007118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GABMDP |
| 成立日期 | 2009-11-10 |
| 联系地址 | Xóm Giữa (nhà ông Lê Công Ảnh), Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CHÂU THANH |
| 企业英文名称 | CHAU THANH TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Giữa (nhà ông Lê Công Ảnh), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842253261758 |
| 邮箱 | chauthanhhp@gmail.com |
| 传真 | +842253261759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A&A Prolumber Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.4K | 聚合物胶粘剂、其他化学制剂 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 3 | $5.2K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 硬质PVC管 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $144 |
| 2024-12-17 | 绝缘电线 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $595 |
| 2024-12-17 | 塑料管件 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $12 |
| 2024-12-17 | 其他电路开关装置 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $63 |
| 2024-12-17 | 其他电路开关装置 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $4 |
| 2024-12-17 | 塑料包装箱 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $17 |
| 2024-12-17 | 电气信号装置 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $546 |
| 2024-12-17 | 其他塑料制品 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $99 |
| 2024-11-21 | 止回阀 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $283 |
| 2024-11-21 | 螺纹钢制管件 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $153 |