HDF Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HDF
6
进口笔数
1
出口笔数
$64.9K
进口金额
$14.8K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2024-10-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317863037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F0YTGS |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Số 2 Đường 621D, KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HDF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K4.52, Khu dân cư River Park, đường Võ Chí Công, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84336571569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $64.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jincheng Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.6K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Shandong H&H Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 钢制气罐、贱金属盖 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danat Al Khaleej General Trading Establishment | 阿联酋 | 1 | $14.8K | 其他车辆零件、人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他风扇 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-06-30 | 车辆散热器 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-30 | 齿轮及变速器 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-06-30 | 摩托车及配件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $715 |
| 2025-06-30 | 车辆悬挂零件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-30 | 其他电气开关 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-06-30 | 液压车辆千斤顶 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-30 | 车轮零件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-06-30 | 塑料配件 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-06-17 | 发动机空气滤清器 | JINCHENG GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 纺织面料运动鞋 | DANAT AL KHALEEJ GEN.TR.EST | 阿联酋 | $14.8K |