VIETMAS VENTURES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETMAS VENTURES
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318031352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6QGRQ7 |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | Số 449E Lê Văn Việt, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETMAS VENTURES |
| 企业英文名称 | VIETMAS VENTURES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 449E Lê Văn Việt, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938688309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELITE NATURAL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9.1K | 其他精油、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他护肤品 | ELITE NATURAL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 其他精油 | ELITE NATURAL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-11-18 | 其他护肤品 | ELITE NATURAL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $550 |
| 2025-11-18 | 其他护肤品 | ELITE NATURAL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-11-18 | 其他精油 | ELITE NATURAL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-11-18 | 皮肤清洁剂 | ELITE NATURAL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $181 |
| 2025-11-18 | 其他护肤品 | ELITE NATURAL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | $674 |