Nam Phu General Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 医用敷料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Nam Phú

52
进口笔数
14
出口笔数
$2.97M
进口金额
$146.9K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $450.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $209.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.8K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.2K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-04进口 $341.2K · 4 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $63.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.8K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-11进口 $204.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $221.5K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $101.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.3K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-04进口 $450.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $209.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.8K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $117.2K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-04进口 $341.2K · 4 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-05进口 $13.3K · 1 笔出口 $63.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $101.8K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-11进口 $204.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $221.5K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $101.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $144.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.3K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-04进口 $450.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106040958
企查查编码QVN92R1FEC
成立日期2012-11-20
联系地址Số 6, ngách 91/16, ngõ 91 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP NAM PHÚ
企业英文名称NAM PHU GENERAL IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngách 91/16, ngõ 91 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话988262809
邮箱napeximco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300590医用敷料
210690其他食品制剂
300490其他零售药品
85011037.5瓦以下电机
870829车身零件
870830车辆制动零件
400931纺织增强橡胶管
401031V肋传动带(60-180cm)
401699其他硫化橡胶制品
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
081340其他干果
080111干椰子
080430菠萝
080510橙子
392321聚乙烯袋
490890非玻璃化转印纸
121190药用植物
330210食品香料
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克49$2.95M
越南1$10.4K
印度尼西亚2$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$81.0K
捷克8$64.4K
德国2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vienmark s.r.o.捷克49$2.95M医用敷料、其他食品制剂
Vienmark s.r.o.德国1$10.4K其他纺织制品
PT Amico Era Bumiindo印度尼西亚2$7.2K其他车辆零件、车身零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gastronom 1 s.r.o.越南4$67.7K干椰子、菠萝
Gastronom 1 s.r.o.捷克4$46.2K干椰子、菠萝
Vienmark s.r.o.越南3$13.3K药用植物、番石榴芒果山竹
Vienmark s.r.o.捷克3$12.9K食品香料、瓦楞纸箱
Libor Novak捷克1$5.3K不锈钢家用制品、厨房刀具
Gastronom 1 s.r.o.德国2$1.5K聚乙烯袋、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17医用敷料VIENMARK S R O捷克$125.0K
2026-04-17医用敷料VIENMARK S R O捷克$9.0K
2026-04-17医用敷料VIENMARK S R O捷克$9.0K
2026-04-17医用敷料VIENMARK S R O捷克$125.0K
2026-04-10医用敷料VIENMARK S R O捷克$53.2K
2026-04-10医用敷料VIENMARK S R O捷克$32.1K
2026-04-10医用敷料VIENMARK S R O捷克$32.1K
2026-04-10医用敷料VIENMARK S R O捷克$5.9K
2026-04-10医用敷料VIENMARK S R O捷克$53.2K
2026-04-10医用敷料VIENMARK S R O捷克$5.9K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31食品香料VIENMARK S R O捷克$5.6K
2025-10-25其他干果VIENMARK S R O越南$2.0K
2025-10-25番石榴芒果山竹VIENMARK S R O越南$2.8K
2025-10-25番石榴芒果山竹VIENMARK S R O越南$734
2025-08-26非玻璃化转印纸VIENMARK S R O捷克$17
2025-08-26瓦楞纸箱VIENMARK S R O捷克$1.7K
2025-08-14食品香料VIENMARK S R O捷克$5.6K
2024-10-08非玻璃化转印纸GASTRONOM 1 S R O德国$130
2024-10-08聚乙烯袋GASTRONOM 1 S R O德国$315
2024-10-08非玻璃化转印纸GASTRONOM 1 S R O德国$360

相关企业 · 同类产品

Nam Phu General Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →