DH Foods Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DH FOODS
7
进口笔数
115
出口笔数
$45.9K
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312015058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST0FDN5 |
| 成立日期 | 2012-10-19 |
| 联系地址 | Lầu 9, 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DH FOODS |
| 企业英文名称 | DH FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 9, 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +842839225940 |
| 邮箱 | info@dhfoods.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 193.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 091091 | 混合香料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091012 | 碎姜 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $26.8K |
| 越南 | 1 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $420.4K |
| 荷兰 | 7 | $249.2K |
| 法国 | 9 | $177.6K |
| 越南 | 11 | $130.5K |
| 美国 | 26 | $129.7K |
| 菲律宾 | 4 | $82.8K |
| 马来西亚 | 5 | $64.9K |
| 韩国 | 4 | $55.6K |
| 老挝 | 1 | $46.3K |
| 英国 | 6 | $37.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scanasia AS | 越南 | 1 | $19.0K | 混合调味料、混合香料 |
| Anhui Realtech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 种子分选机、谷物加工机械 |
| Zhaoqing Fengxiang Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 果蔬加工机械、厨房刀具 |
| Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 灌装封口机、包装机械 |
| Xiamen Longwei Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Fujian Liangzuo Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他连续输送机、皮带输送机 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texn Partners Inc | 日本 | 5 | $202.7K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 3 | $132.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Heuschen & Schroeff B.V. | 荷兰 | 4 | $117.0K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| T & T Foods | 法国 | 6 | $100.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Doverfield Far East Ltd. | 日本 | 6 | $55.7K | 混合调味料、未煮意面 |
| Bompex Japan Ltd. | 日本 | 6 | $37.9K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Longdan Ltd | 英国 | 6 | $37.6K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| Guinea Foods Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $34.9K | 辣椒粉、其他食品制剂 |
| CHIO SHIN BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 8 | $29.9K | 碎肉桂、其他加工水果 |
| Dh Foods Joint Stock Co | 美国 | 5 | $1.5K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 灌装封口机 | GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-24 | 种子分选机 | ANHUI REALTECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-02-24 | 食品加工机械 | ZHAOQING FENGXIANG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-03 | 皮带输送机 | FUJIAN LIANGZUO INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-26 | 食品加工机械 | ZHAOQING FENGXIANG FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-20 | 混合香料 | SCANASIA AS | 越南 | $2.5K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | SCANASIA AS | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | SCANASIA AS | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | SCANASIA AS | 越南 | $951 |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | SCANASIA AS | 越南 | $576 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合香料 | LONGDAN LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 混合香料 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 混合香料 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 混合香料 | LONGDAN LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 混合调味料 | LTD LIABILITY CO "YANTA-T" | — | $44.5K |
| 2026-04-13 | 混合香料 | T & T FOODS | 法国 | $901 |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | T & T FOODS | 法国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 混合调味料 | T & T FOODS | 法国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | E MART INC | 韩国 | $9.5K |
| 2026-03-26 | 混合调味料 | FMS INTERNATIONAL INC | — | $1.6K |