DH Foods Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DH FOODS

7
进口笔数
115
出口笔数
$45.9K
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2025-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 7 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $64.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 4 笔2026-02进口 $17.3K · 3 笔出口 $57.2K · 3 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $96.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2025-06进口 $19.0K · 1 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 7 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $64.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 4 笔2026-02进口 $17.3K · 3 笔出口 $57.2K · 3 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $96.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312015058
企查查编码QVNST0FDN5
成立日期2012-10-19
联系地址Lầu 9, 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DH FOODS
企业英文名称DH FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 9, 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+842839225940
邮箱info@dhfoods.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本193.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843880食品加工机械
091091混合香料
210390混合调味料
830990贱金属盖
842230灌装封口机
842833皮带输送机
843710种子分选机

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
091091混合香料
091099其他香料
090422辣椒粉
090412胡椒粉
090620碎肉桂
090619其他肉桂花
091012碎姜
091030姜黄
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$26.8K
越南1$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$420.4K
荷兰7$249.2K
法国9$177.6K
越南11$130.5K
美国26$129.7K
菲律宾4$82.8K
马来西亚5$64.9K
韩国4$55.6K
老挝1$46.3K
英国6$37.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scanasia AS越南1$19.0K混合调味料、混合香料
Anhui Realtech Machinery Co., Ltd.中国1$11.1K种子分选机、谷物加工机械
Zhaoqing Fengxiang Food Machinery Co., Ltd.中国2$4.5K果蔬加工机械、厨房刀具
Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$4.1K灌装封口机、包装机械
Xiamen Longwei Glass Products Co., Ltd.中国1$3.9K玻璃容器、贱金属盖
Fujian Liangzuo Intelligent Equipment Technology Co., Ltd.中国1$3.2K其他连续输送机、皮带输送机

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texn Partners Inc日本5$202.7K鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲
Asia Express Food荷兰3$132.2K制备面食、其他食品制剂
Heuschen & Schroeff B.V.荷兰4$117.0K未煮意面、其他食品制剂
T & T Foods法国6$100.5K制备面食、其他食品制剂
Doverfield Far East Ltd.日本6$55.7K混合调味料、未煮意面
Bompex Japan Ltd.日本6$37.9K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Longdan Ltd英国6$37.6K未煮意面、其他食用蔬菜
Guinea Foods Sdn. Bhd.马来西亚4$34.9K辣椒粉、其他食品制剂
CHIO SHIN BUSINESS CO LTD中国台湾8$29.9K碎肉桂、其他加工水果
Dh Foods Joint Stock Co美国5$1.5K混合调味料

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17灌装封口机GUANGDONG RIFU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD中国$4.1K
2026-02-24种子分选机ANHUI REALTECH MACHINERY CO LTD中国$11.1K
2026-02-24食品加工机械ZHAOQING FENGXIANG FOOD MACHINERY CO LTD中国$3.1K
2026-02-03皮带输送机FUJIAN LIANGZUO INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY中国$3.2K
2025-12-26食品加工机械ZHAOQING FENGXIANG FOOD MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2025-06-20混合香料SCANASIA AS越南$2.5K
2025-06-20混合调味料SCANASIA AS越南$1.5K
2025-06-20混合调味料SCANASIA AS越南$1.2K
2025-06-20混合调味料SCANASIA AS越南$951
2025-06-20混合调味料SCANASIA AS越南$576

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混合香料LONGDAN LTD英国$2.0K
2026-04-28混合香料LONGDAN LTD英国$1.3K
2026-04-28混合香料LONGDAN LTD英国$1.0K
2026-04-28混合香料LONGDAN LTD英国$2.2K
2026-04-20混合调味料LTD LIABILITY CO "YANTA-T"$44.5K
2026-04-13混合香料T & T FOODS法国$901
2026-04-13混合调味料T & T FOODS法国$2.0K
2026-04-13混合调味料T & T FOODS法国$2.0K
2026-04-08混合调味料E MART INC韩国$9.5K
2026-03-26混合调味料FMS INTERNATIONAL INC$1.6K

相关企业 · 同类产品

DH Foods Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →