Youlai Weave Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 尼龙单丝纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY YOULAI
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801271159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5C0BPW |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Lô C1, C3 đường N4, khu công nghiệp Đồng Xoài 1, Xã Tân Thành, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY YOULAI |
| 企业英文名称 | YOULAI WEAVE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1, C3 đường N4, khu công nghiệp Đồng Xoài 1, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84931642535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540248 | 聚丙烯单丝纱 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 844610 | 窄幅织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.57M |
| 中国台湾 | 1 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enes International Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.40M | 尼龙单丝纱线、聚酯高强力纱 |
| Mirai Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $163.0K | 印刷标签、贱金属扣件 |
| Enes International Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $28.7K | 尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚丙烯单丝纱 | ENES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯单丝纱 | ENES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯单丝纱 | ENES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-15 | 聚丙烯单丝纱 | ENES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-02-05 | 聚丙烯单丝纱 | ENES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 聚丙烯单丝纱 | ENES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-12-23 | 尼龙单丝纱线 | ENES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2025-12-23 | 尼龙单丝纱线 | ENES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-12-23 | 尼龙单丝纱线 | ENES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-12-23 | 尼龙单丝纱线 | ENES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36.9K |