Hodan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 液压直线马达
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hodan Việt Nam
18
进口笔数
16
出口笔数
$546.5K
进口金额
$221.8K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2025-05-28
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103859876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS1F13F |
| 成立日期 | 2010-09-15 |
| 联系地址 | Số 62 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HODAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HODAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02433604595 |
| 邮箱 | hodan@hodan.com.vn |
| 官网 | www.hodalift.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845931 | 数控镗铣床 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $445.0K |
| 中国 | 2 | $80.5K |
| 土耳其 | 2 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $199.8K |
| 越南 | 14 | $16.1K |
| 新加坡 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binotto S.r.l. | 意大利 | 11 | $401.1K | 液压直线马达、液压气压阀门 |
| Jinan Top CNC Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.6K | 电弧焊机、螺纹滚轧机 |
| Vivoil Oleodinamica Vivolo S.r.l. | 意大利 | 4 | $45.5K | 旋转排量泵、液压发动机 |
| HMS Ozceylanlar Hid Mak San ve Tic A.S. | 土耳其 | 1 | $19.4K | 其他往复泵、液压直线马达 |
| Hangzhou Weigao Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEINEKEN MYANMAR LIMITED | 缅甸 | 1 | $199.8K | 过硫酸盐、工业清洁制剂 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.6K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| PT Eezee Technologies Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $6.0K | 非泡沫橡胶密封件、人造纤维绳 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $502 | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU WEIGAO TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 离合器联轴器 | HANGZHOU WEIGAO TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $586 |
| 2026-03-30 | 离合器联轴器 | HANGZHOU WEIGAO TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-03-30 | 离合器联轴器 | HANGZHOU WEIGAO TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-03-30 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU WEIGAO TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-30 | 离合器联轴器 | HANGZHOU WEIGAO TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $656 |
| 2025-12-09 | 发动机泵 | VIVOIL OLEODINAMICA VIVOLO SRL | 意大利 | $1.9K |
| 2025-12-09 | 发动机泵 | VIVOIL OLEODINAMICA VIVOLO SRL | 意大利 | $956 |
| 2025-12-09 | 液压发动机 | VIVOIL OLEODINAMICA VIVOLO SRL | 意大利 | $6.3K |
| 2025-12-09 | 液压发动机 | VIVOIL OLEODINAMICA VIVOLO SRL | 意大利 | $3.3K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 非泡沫橡胶密封件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $602 |
| 2025-05-28 | 非泡沫橡胶密封件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-23 | 非泡沫橡胶密封件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-23 | 非泡沫橡胶密封件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $602 |
| 2025-03-22 | 液压直线马达 | PT EEZEE TECHNOLOGIES INDONESIA | 新加坡 | $6.0K |
| 2024-12-30 | 液压直线马达 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $234 |
| 2024-12-30 | 金属增强橡胶管 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2024-12-30 | 金属增强橡胶管 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $118 |
| 2024-12-25 | 金属增强橡胶管 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $118 |
| 2024-12-25 | 金属增强橡胶管 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |