Dolclean Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 室内香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOLCLEAN VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$10.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109804873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96AAVKX |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | P601, tầng 6, tòa nhà Sky City Tower A, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOLCLEAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DOLCLEAN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P601, tầng 6, tòa nhà Sky City Tower A, số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842473000096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $7.2K |
| 中国 | 3 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malco Products, Inc. | 美国 | 2 | $7.2K | 其他擦亮剂、车身抛光剂 |
| Xinyang Wanda New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 膨胀矿物材料、其他矿产品 |
| Tongxiang Xiao Laoban Special Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 初级形态PVC聚合物、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 膨胀矿物材料 | XINYANG WANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $810 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-02 | 活性矿产品 | XINYANG WANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $465 |
| 2025-04-02 | 活性矿产品 | XINYANG WANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-11-29 | 绗缝纺织品 | MALCO PRODUCTS INC. | 美国 | $44 |
| 2024-11-29 | 绗缝纺织品 | MALCO PRODUCTS INC. | 美国 | $53 |
| 2024-11-29 | 绗缝纺织品 | MALCO PRODUCTS INC | 美国 | $58 |
| 2024-11-29 | 绗缝纺织品 | MALCO PRODUCTS INC | 美国 | $39 |
| 2023-04-24 | 商业广告材料 | MALCO PRODUCTS INC | 美国 | $0 |
| 2023-04-24 | 商业广告材料 | MALCO PRODUCTS INC | 美国 | $0 |