Totin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOTIN
14
进口笔数
0
出口笔数
$33.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316579721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JCQ495 |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | 19 ĐƯỜNG THỚI AN 16, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOTIN |
| 企业英文名称 | TOTIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 135/6, Đường Thạnh Xuân 21, KP5, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0983572590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $30.2K |
| 以色列 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOPA Instruments | 德国 | 12 | $30.2K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Mennen Medical Ltd. | 以色列 | 2 | $3.6K | 其他电诊设备、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $237 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $462 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $290 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $337 |
| 2026-03-23 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $33 |
| 2025-12-15 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $849 |
| 2025-12-15 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $321 |
| 2025-12-15 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $747 |
| 2025-12-15 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $90 |
| 2025-12-15 | 其他医疗器具 | NOPA INSTRUMENTS | 德国 | $145 |