Hoan Phuc Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư HOàN PHúC
138
进口笔数
0
出口笔数
$123.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314025421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMWG309 |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | 14 Vũ Tùng, Phường 2, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HOÀN PHÚC |
| 企业英文名称 | HOAN PHUC INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 Vũ Tùng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84937575788 |
| 邮箱 | hoanphucsteel@gmail.com |
| 官网 | hoanphuc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $122.53M |
| 中国台湾 | 2 | $737.8K |
| 韩国 | 1 | $172.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $26.65M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $12.51M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Baohua Steel International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.49M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $9.24M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $7.76M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $5.91M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $3.70M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| HANGZHOU COGENERTION (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $3.48M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 5 | $2.92M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.64M | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 10mm以上热轧钢板 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $18.2K |
| 2026-03-30 | 热轧花纹钢 | HONGKONG XINGCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $100.4K |
| 2026-03-30 | 热轧花纹钢 | HONGKONG XINGCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $143.1K |
| 2026-02-26 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $251.2K |
| 2026-02-26 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $51.4K |
| 2026-02-26 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $293.4K |
| 2026-02-26 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $48.8K |
| 2026-02-26 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $151.9K |
| 2026-02-26 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-02-26 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $98.1K |