Vinasuke Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINASUKE
30
进口笔数
0
出口笔数
$307.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315098831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4QQFVJ |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | B3-04-46, Đường 46, KDC Cát Lái, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINASUKE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B3-04-46, Đường 46, KDC Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02862711762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $299.2K |
| 日本 | 1 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Fakohuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $153.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Wuhan Yuanguang Ruikang Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $52.1K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| EHM Group Ltd. | 中国 | 5 | $52.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Shenzhen Wochuan Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 电动脱毛器、其他塑料制品 |
| WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.5K | 其他医疗器具 |
| Waisei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.4K | 水净化机械 |
| Shenzhen Color Ume Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 第90章仪器零件 | WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |