Vinasuke Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINASUKE

30
进口笔数
0
出口笔数
$307.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315098831
企查查编码QVNC4QQFVJ
成立日期2018-06-08
联系地址B3-04-46, Đường 46, KDC Cát Lái, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINASUKE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B3-04-46, Đường 46, KDC Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02862711762
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901910治疗按摩器具
842121水净化机械
903300第90章仪器零件
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
950691体育器材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$299.2K
日本1$8.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan Fakohuo Technology Co., Ltd.中国11$153.8K其他医疗器具、第90章仪器零件
Wuhan Yuanguang Ruikang Technology Co., Ltd.中国9$52.1K其他医疗器具、治疗按摩器具
EHM Group Ltd.中国5$52.0K过滤净化器零件、水净化机械
Shenzhen Wochuan Electronic Co., Ltd.中国2$30.5K电动脱毛器、其他塑料制品
WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$8.5K其他医疗器具
Waisei Co., Ltd.日本1$8.4K水净化机械
Shenzhen Color Ume Electronics Co., Ltd.中国1$2.4K治疗按摩器具

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23第90章仪器零件WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$150
2026-04-23其他医疗器具WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-04-23第90章仪器零件WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-04-23第90章仪器零件WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$150
2026-04-23第90章仪器零件WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-23第90章仪器零件WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-04-23其他医疗器具WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-04-23其他医疗器具WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-04-23其他医疗器具WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-04-23第90章仪器零件WUHAN FAKOHUO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Vinasuke Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →