ASEAN INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU ASEAN
1
进口笔数
1
出口笔数
$27.0K
进口金额
$18
出口金额
2025-12-12
最近进口
2024-11-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106954454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK8MC4G |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Nhà số 5, N8, Tập thể Tăng Thiết Giáp, Ngõ 120 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU ASEAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 50/2 Phố Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02422164999 |
| 邮箱 | nguyenthimaihien76@yahoo.com |
| 传真 | 02432123966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAEDAMSOL CO LTD | 韩国 | 1 | $27.0K | 其他加工水果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NETOIL KOREA CO LTD | 韩国 | 1 | $18 | 工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他加工水果 | HAEDAMSOL CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2025-12-12 | 其他加工水果 | HAEDAMSOL CO LTD | 韩国 | $13.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 工业清洁制剂 | NETOIL KOREA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-11-01 | 工业清洁制剂 | NETOIL KOREA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-11-01 | 工业清洁制剂 | NETOIL KOREA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-11-01 | 工业清洁制剂 | NETOIL KOREA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-11-01 | 工业清洁制剂 | NETOIL KOREA CO LTD | 越南 | $3 |