Smart Cargo Transport & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,113 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và VậN TảI SMART CARGO
13
进口笔数
1,113
出口笔数
$737.1K
进口金额
$66.39M
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316257315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CNKD2V |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI SMART CARGO |
| 企业英文名称 | SMART CARGO TRANSPORT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84979649373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $737.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 679 | $44.74M |
| 越南 | 242 | $13.75M |
| 泰国 | 25 | $1.17M |
| 中国香港 | 11 | $601.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 8 | $434.3K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $174.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.7K | 鲜榴莲 |
| Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.4K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 327 | $19.63M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 中国 | 192 | $12.14M | 鲜榴莲 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 越南 | 139 | $7.79M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Xiamen Hongrisheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 44 | $3.25M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 越南 | 52 | $3.20M | 鲜榴莲 |
| Golden & D Shipping Logistics Co., Ltd. | 越南 | 157 | $2.94M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| Guangzhou Zhenghe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.66M | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.01M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $763.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Yuran Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $667.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 鲜榴莲 | GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $71.7K |
| 2025-06-12 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $46.1K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $55.8K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-11-09 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $56.9K |
| 2024-06-29 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $60.3K |
| 2024-06-26 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $59.7K |
| 2024-06-26 | 鲜榴莲 | CHUN WAN YI (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $56.4K |
| 2024-06-26 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $53.4K |
| 2024-06-24 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO LTD | 越南 | $54.0K |
出口(共 1,113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI DONGXING LINYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | HEKOU NANJIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $77.8K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | — | $9.8K |
| 2026-04-23 | 其他冷冻水果坚果 | YIWU KAIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67.2K |