SEONGNAM VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SEONGNAM VINA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$10.9K
出口金额
—
最近进口
2023-12-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601607163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB3B2UV |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trong, Phường Tiên Phong, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEONGNAM VINA |
| 企业英文名称 | SEONGNAM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trong, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84963915528 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM | 越南 | 4 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2023-12-29 | 不可调扳手 | MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2023-12-29 | 其他铝制品 | MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2023-12-29 | 其他钢铁制品 | MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2023-12-29 | 其他铝制品 | MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-12-29 | 焊接钢管 | MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $422 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2023-12-29 | 其他塑料制品 | MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIETNAM CO LTD | 越南 | $20 |