LOC PHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEKONG DYNAMIC HOLDING
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$615.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101500006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1MN8Q0 |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | Khu phố Tân Hòa, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEKONG DYNAMIC HOLDING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22A Khu phố 5, Đường số 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0221 - Khai thác gỗ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84912887009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $446.7K |
| 荷兰 | 1 | $91.3K |
| 波兰 | 1 | $45.6K |
| 希腊 | 3 | $19.6K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $11.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | 22 | $446.7K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $136.9K | 木制座椅、其他木家具 |
| GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 希腊 | 3 | $19.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 爱沙尼亚 | 3 | $11.7K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $20.3K |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-07 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $10.2K |
| 2026-03-31 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-31 | 非办公金属家具 | BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD | 美国 | $7.0K |