LOC PHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEKONG DYNAMIC HOLDING

0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$615.0K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号4101500006
企查查编码QVNG1MN8Q0
成立日期2017-10-26
联系地址Khu phố Tân Hòa, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MEKONG DYNAMIC HOLDING
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址22A Khu phố 5, Đường số 7, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0221 - Khai thác gỗ 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84912887009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940169木制座椅
940360其他木家具
940179金属框架座椅
940399非木制家具件
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国22$446.7K
荷兰1$91.3K
波兰1$45.6K
希腊3$19.6K
爱沙尼亚3$11.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国22$446.7K非办公金属家具、木制座椅
VIDAXL INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港2$136.9K木制座椅、其他木家具
GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD希腊3$19.6K木制座椅、其他木家具
GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD爱沙尼亚3$11.7K木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$10.2K
2026-04-28非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$10.2K
2026-04-24非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$10.2K
2026-04-24非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$10.2K
2026-04-22非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$20.3K
2026-04-07非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$10.2K
2026-04-07非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$10.2K
2026-03-31非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$10.0K
2026-03-31非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$3.3K
2026-03-31非办公金属家具BEAUTYHOUSE INDUSTRY & TRADE LTD美国$7.0K

相关企业 · 同类产品

LOC PHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →