Apollo Silicone Investment & Development Corporation
越南进口商 · 进口 1,369 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN APOLLO SILICONE
1,369
进口笔数
7
出口笔数
$123.97M
进口金额
$373.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-09
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315092854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV70S93T |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | 18-20 Lê Quý Đôn, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18-20 Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02892909592 |
| 传真 | 02892909591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 684 | $51.70M |
| 中国 | 346 | $38.83M |
| 泰国 | 213 | $27.57M |
| 马来西亚 | 123 | $5.87M |
| 中国台湾 | 1 | $650 |
| 美国 | 1 | $500 |
| 德国 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $196.4K |
| 马来西亚 | 3 | $141.3K |
| 中国 | 1 | $35.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 484 | $56.16M | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 357 | $20.36M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Saint-Gobain Joinleader (Hangzhou) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 109 | $20.06M | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Mohm Chemical Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 121 | $5.79M | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
| Gunuo Tianjin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 73 | $5.71M | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Bluestar New Material Co., Ltd. | 中国 | 30 | $3.36M | 胶粘填料 |
| Ningbo EGE Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.19M | 胶粘填料、其他陶瓷制品 |
| Jiangxi Bluestar Xinghuo Silicones Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.61M | 初级硅氧烷、其他胶粘剂 |
| Topseal Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $1.26M | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| HK Polytech | 韩国 | 17 | $786.4K | 胶粘填料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topseal Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $196.4K | 胶粘填料 |
| Mohm Chemical Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $141.3K | 胶粘填料 |
| Saint-Gobain Joinleader (Hangzhou) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $37.8K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $37.8K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $116.6K |
| 2024-04-09 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $19.4K |
| 2024-01-31 | 胶粘填料 | MOHM CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2024-01-15 | 胶粘填料 | SAINT GOBAIN JOINLEADER (HANGZHOU) NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2023-12-18 | 胶粘填料 | TOPSEAL CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2023-12-18 | 胶粘填料 | TOPSEAL CO LTD | 韩国 | $13.1K |
| 2023-12-18 | 胶粘填料 | TOPSEAL CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2023-12-18 | 胶粘填料 | TOPSEAL CO LTD | 韩国 | $25.5K |
| 2023-12-18 | 胶粘填料 | TOPSEAL CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2023-12-18 | 胶粘填料 | TOPSEAL CO LTD | 韩国 | $2.4K |