VIET HUNG PRODUCTION TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX-TM Và DVCN VIệT HùNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$26.3K
出口金额
—
最近进口
2024-02-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502474143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ80XTJY |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | Ấp Bàu Điền, Xã Đá Bạc, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX-TM VÀ DVCN VIỆT HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bàu Điền, Xã Nghĩa Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84901179268 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 4 | $14.0K |
| AS | 2 | $10.4K |
| 越南 | 5 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASS INC | 萨摩亚 | 4 | $14.0K | LED照明装置、其他塑料制品 |
| ASS. INC. | AS | 2 | $10.4K | 其他塑料制品、钢铁钉及U形钉 |
| ASS. INC. | 越南 | 5 | $1.9K | 指甲护理制剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 金属框架软垫椅 | ASS INC | 萨摩亚 | $23 |
| 2024-02-01 | 牙科理发椅 | ASS INC | 萨摩亚 | $92 |
| 2024-02-01 | 治疗呼吸装置 | ASS INC | 萨摩亚 | $30 |
| 2024-02-01 | 发光二极管灯具 | ASS INC | 萨摩亚 | $5 |
| 2024-02-01 | 电热美发器 | ASS INC | 萨摩亚 | $62 |
| 2024-02-01 | 其他纺织制品 | ASS INC | 萨摩亚 | $16 |
| 2024-02-01 | 非LED灯具 | ASS INC | 萨摩亚 | $37 |
| 2024-02-01 | 其他电气设备 | ASS INC | 萨摩亚 | $265 |
| 2024-02-01 | 电子计算器 | ASS INC | 萨摩亚 | $99 |
| 2024-02-01 | 电热美发器 | ASS INC | 萨摩亚 | $26 |