HA LINH BUILDING MATERIALS PRODUCE & COMMERCE CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vật Liệu Xây Dựng Hà Linh
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$307.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311723298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7Y4RKM |
| 成立日期 | 2012-04-13 |
| 联系地址 | Số 25 đường Einstein, Khu phố 4, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HÀ LINH |
| 企业英文名称 | HA LINH BUILDING MATERIALS PRODUCE AND COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường Einstein, Khu Phố 31, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836366258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $237.2K |
| 新加坡 | 2 | $70.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hensel Re GmbH | 德国 | 12 | $237.2K | 过滤净化器零件 |
| HENSEL RE ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $37.5K | 过滤净化器零件 |
| HENSEL RECYCLING ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $32.9K | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 过滤净化器零件 | HENSEL RECYCLING ASIA PTE LTD | 新加坡 | $32.9K |
| 2026-02-03 | 过滤净化器零件 | HENSEL RE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $37.5K |
| 2026-01-21 | 过滤净化器零件 | Hensel Re GmbH | 德国 | $15.9K |
| 2025-11-05 | 过滤净化器零件 | HENSEL RE GMBH | 德国 | $15.7K |
| 2025-08-27 | 过滤净化器零件 | Hensel Re GmbH | 德国 | $13.8K |
| 2025-08-07 | 过滤净化器零件 | HENSEL RE GMBH | 德国 | $27.4K |
| 2025-04-22 | 过滤净化器零件 | HENSEL RE GMBH | 德国 | $6.3K |
| 2025-03-19 | 过滤净化器零件 | HENSEL RE GMBH | 德国 | $14.9K |
| 2024-11-14 | 过滤净化器零件 | HENSEL RE GMBH | 德国 | $40.8K |
| 2024-05-21 | 过滤净化器零件 | HENSEL RE GMBH | 德国 | $5.1K |