Tan Hap Phu Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 413 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Hợp Phú
413
进口笔数
0
出口笔数
$38.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305048990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2BYHFN |
| 成立日期 | 2010-08-31 |
| 联系地址 | 58 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN HỢP PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 579 Minh Phụng, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842822117788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 159 | $15.28M |
| 泰国 | 51 | $5.63M |
| 韩国 | 61 | $4.68M |
| 美国 | 34 | $3.88M |
| 卡塔尔 | 27 | $2.46M |
| 马来西亚 | 24 | $2.19M |
| 中国 | 20 | $2.16M |
| 中国台湾 | 26 | $1.13M |
| 澳大利亚 | 3 | $609.1K |
| 新加坡 | 5 | $274.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 139 | $13.10M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $3.47M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $3.28M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $2.67M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 24 | $1.80M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Qatar Chemical & Petrochemical Marketing & Distribution Co. | 卡塔尔 | 15 | $1.59M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 22 | $1.51M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 11 | $1.21M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| QatarEnergy Marketing | 卡塔尔 | 12 | $875.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 16 | $731.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $89.1K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $89.1K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $43.2K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $43.2K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $55.0K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $55.0K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $110.0K |
| 2026-04-20 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $110.0K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 澳大利亚 | $163.0K |
| 2026-04-13 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 澳大利亚 | $163.0K |