AVN Vina Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI AVN VINA
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$352.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400945546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UMX3HJ |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Đội 2, TDP Mỹ Tượng, Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI AVN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84376941791 |
| 邮箱 | Vanduong2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $352.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 62 | $352.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非纺织润滑剂 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $796 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $50 |