MITAS Hanoi Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MITAS Hà NộI

243
进口笔数
14
出口笔数
$16.36M
进口金额
$76.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
67
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $248.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.10M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.49M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $416 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.8K · 4 笔出口 $100 · 1 笔2024-06进口 $809 · 3 笔出口 $150 · 2 笔2024-07进口 $448 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $429.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.31M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $752.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $999.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165 · 1 笔2025-03进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $841 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.6K · 2 笔出口 $10 · 1 笔2025-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $483.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $875.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.3K · 2 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-02进口 $84.4K · 3 笔出口 $300 · 1 笔2026-03进口 $394.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $525.4K · 3 笔出口 $360 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $248.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.10M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.49M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $416 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $79.8K · 4 笔出口 $100 · 1 笔2024-06进口 $809 · 3 笔出口 $150 · 2 笔2024-07进口 $448 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $429.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.31M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $752.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $999.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $165 · 1 笔2025-03进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $841 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.6K · 2 笔出口 $10 · 1 笔2025-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.22M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $483.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $875.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.3K · 2 笔出口 $21.7K · 2 笔2026-02进口 $84.4K · 3 笔出口 $300 · 1 笔2026-03进口 $394.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $525.4K · 3 笔出口 $360 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108182267
企查查编码QVNP40YEJ7
成立日期2018-03-12
联系地址Tầng 5, tòa nhà C'LAND, số 81 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MITAS HÀ NỘI
企业英文名称MITAS HA NOI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, tòa nhà C'LAND, số 81 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
电话02438585111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
903082半导体检测仪器
850440静止变流器
854290集成电路零件
903031万用表
903090辐射检测仪器
902480非金属测试机
854231处理器及控制器
902610液体流量计
902810气体计量仪表

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
852910天线及发射器
854231处理器及控制器
820540手动螺丝刀
8473308471机器零件
853690其他电路开关装置
903033电测仪表
903090辐射检测仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国58$5.09M
马来西亚21$2.01M
中国67$1.71M
中国台湾19$1.63M
德国18$1.47M
日本19$1.44M
英国10$635.2K
捷克6$571.4K
意大利8$448.9K
荷兰4$294.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$29.4K
新加坡4$24.5K
英国1$21.6K
美国5$710
中国2$175

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSMS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡34$5.18M电信仪器、其他测量仪器
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡47$3.90M其他测量仪器、其他电视摄像机
Royal Kean International FZE阿联酋13$2.17M未梳棉、药用植物
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡34$1.78M其他测量仪器、其他钢铁制品
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡6$921.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
GLOBAL SOURCES ASIAPTE LTD中国香港10$691.9K电信仪器、数控钻床
Techcom Capital Inc.中国7$273.1K集成电路零件、其他测量仪器
KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE. LTD.新加坡5$233.4K辐射检测仪器、电信仪器
Techcom Capital Inc美国9$94.4K集成电路零件、通信设备
NSI MI Technologies美国5$1.4K半导体检测仪器、7mm以下铝合金丝

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WILL TECHNOLOGY Co., Ltd.韩国2$29.4K手动螺丝刀、天线及发射器
National Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡1$24.0K自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理部件
Spirent Communications plc英国1$21.6K信号发生器、电信仪器
Spirent Communications美国1$360通信设备、通信设备零件
Viavi Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡1$300电信仪器、通信设备
NSI MI Technologies, Inc.美国3$250天线及发射器、电信仪器
Rayming PCB中国1$165处理器及控制器
Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡2$150示波器、辐射检测仪器
SIGNALCORE, INC美国1$100电测仪表
Gester Factory中国1$10处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钎焊机GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD德国$236.0K
2026-04-21其他钎焊机GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD德国$236.0K
2026-04-08半导体检测仪器HUNTRON, INC.美国$117
2026-04-08半导体检测仪器HUNTRON, INC.美国$117
2026-04-06记录式万用表KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD马来西亚$26.6K
2026-04-06记录式万用表KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD马来西亚$26.6K
2026-03-30其他测量仪器ZNT CO LTD德国$6.8K
2026-03-30半导体检测仪器SENTEK DYNAMICS,INC美国$85
2026-03-30记录式万用表KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD马来西亚$30.2K
2026-03-25半导体检测仪器GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD捷克$158.4K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09电信仪器SPIRENT COMMUNICATIONS美国$80
2026-04-09电信仪器SPIRENT COMMUNICATIONS美国$80
2026-04-09电信仪器SPIRENT COMMUNICATIONS美国$100
2026-04-09电信仪器SPIRENT COMMUNICATIONS美国$100
2026-02-11电信仪器VIAVI SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD新加坡$300
2026-01-27电信仪器SPIRENT COMMUNICATIONS PLC英国$21.6K
2026-01-20电测仪表SIGNALCORE, INC美国$100
2025-08-20处理器及控制器GESTER FACTORY中国$10
2025-02-18处理器及控制器RAYMING PCB中国$165
2024-06-07辐射检测仪器NSI MI TECHNOLOGIES INC美国$50

相关企业 · 同类产品

MITAS Hanoi Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →