MITAS Hanoi Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MITAS Hà NộI
243
进口笔数
14
出口笔数
$16.36M
进口金额
$76.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
67
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108182267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP40YEJ7 |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà C'LAND, số 81 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MITAS HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MITAS HA NOI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà C'LAND, số 81 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 02438585111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 903031 | 万用表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 58 | $5.09M |
| 马来西亚 | 21 | $2.01M |
| 中国 | 67 | $1.71M |
| 中国台湾 | 19 | $1.63M |
| 德国 | 18 | $1.47M |
| 日本 | 19 | $1.44M |
| 英国 | 10 | $635.2K |
| 捷克 | 6 | $571.4K |
| 意大利 | 8 | $448.9K |
| 荷兰 | 4 | $294.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $29.4K |
| 新加坡 | 4 | $24.5K |
| 英国 | 1 | $21.6K |
| 美国 | 5 | $710 |
| 中国 | 2 | $175 |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $5.18M | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $3.90M | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 13 | $2.17M | 未梳棉、药用植物 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $1.78M | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $921.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| GLOBAL SOURCES ASIAPTE LTD | 中国香港 | 10 | $691.9K | 电信仪器、数控钻床 |
| Techcom Capital Inc. | 中国 | 7 | $273.1K | 集成电路零件、其他测量仪器 |
| KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $233.4K | 辐射检测仪器、电信仪器 |
| Techcom Capital Inc | 美国 | 9 | $94.4K | 集成电路零件、通信设备 |
| NSI MI Technologies | 美国 | 5 | $1.4K | 半导体检测仪器、7mm以下铝合金丝 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WILL TECHNOLOGY Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $29.4K | 手动螺丝刀、天线及发射器 |
| National Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $24.0K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理部件 |
| Spirent Communications plc | 英国 | 1 | $21.6K | 信号发生器、电信仪器 |
| Spirent Communications | 美国 | 1 | $360 | 通信设备、通信设备零件 |
| Viavi Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $300 | 电信仪器、通信设备 |
| NSI MI Technologies, Inc. | 美国 | 3 | $250 | 天线及发射器、电信仪器 |
| Rayming PCB | 中国 | 1 | $165 | 处理器及控制器 |
| Tektronix Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $150 | 示波器、辐射检测仪器 |
| SIGNALCORE, INC | 美国 | 1 | $100 | 电测仪表 |
| Gester Factory | 中国 | 1 | $10 | 处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钎焊机 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 德国 | $236.0K |
| 2026-04-21 | 其他钎焊机 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 德国 | $236.0K |
| 2026-04-08 | 半导体检测仪器 | HUNTRON, INC. | 美国 | $117 |
| 2026-04-08 | 半导体检测仪器 | HUNTRON, INC. | 美国 | $117 |
| 2026-04-06 | 记录式万用表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $26.6K |
| 2026-04-06 | 记录式万用表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $26.6K |
| 2026-03-30 | 其他测量仪器 | ZNT CO LTD | 德国 | $6.8K |
| 2026-03-30 | 半导体检测仪器 | SENTEK DYNAMICS,INC | 美国 | $85 |
| 2026-03-30 | 记录式万用表 | KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 马来西亚 | $30.2K |
| 2026-03-25 | 半导体检测仪器 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 捷克 | $158.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 电信仪器 | SPIRENT COMMUNICATIONS | 美国 | $80 |
| 2026-04-09 | 电信仪器 | SPIRENT COMMUNICATIONS | 美国 | $80 |
| 2026-04-09 | 电信仪器 | SPIRENT COMMUNICATIONS | 美国 | $100 |
| 2026-04-09 | 电信仪器 | SPIRENT COMMUNICATIONS | 美国 | $100 |
| 2026-02-11 | 电信仪器 | VIAVI SOLUTIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2026-01-27 | 电信仪器 | SPIRENT COMMUNICATIONS PLC | 英国 | $21.6K |
| 2026-01-20 | 电测仪表 | SIGNALCORE, INC | 美国 | $100 |
| 2025-08-20 | 处理器及控制器 | GESTER FACTORY | 中国 | $10 |
| 2025-02-18 | 处理器及控制器 | RAYMING PCB | 中国 | $165 |
| 2024-06-07 | 辐射检测仪器 | NSI MI TECHNOLOGIES INC | 美国 | $50 |