THANH SON INVESTMENT CONSULTANCY CONTRUCTION CORP ORATION

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 X射线装置及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Tư VấN XâY DựNG THàNH SơN

16
进口笔数
0
出口笔数
$64.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $970 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $970 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107339701
企查查编码QVNM36KADQ
成立日期2016-03-02
联系地址Số 2B-nhà B, TT Bộ Giáo dục và đào tạo, ngõ 766 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN XÂY DỰNG THÀNH SƠN
企业英文名称THANH SON INVESTMENT CONSULTANCY CONTRUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2B-nhà B, TT Bộ Giáo dục và đào tạo, ngõ 766 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84919295626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902290X射线装置及零件
850131750W以下直流电机
391620PVC单丝棒材
391810PVC地板/墙覆盖物
730830钢铁门窗
731100钢制气罐
841869其他制冷设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$64.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD中国9$38.9KX射线装置及零件、钢化安全玻璃
JIANGSU DEPER DOOR CONTROL TECHNOLOGY CO LTD中国4$11.2K其他功能机器、金属门闭门器
NOHARA (SHANGHAI) TRADING CO LTD中国1$8.3KPVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物
SHENCHUANGYI REFRIGERATION CO LTD中国1$5.2K其他制冷设备、50-300升容器
HHAO MEDI CO LTD中国1$1.0K医用家具、残疾人用车

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18PVC地板/墙覆盖物LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD中国$3.1K
2026-04-18PVC单丝棒材LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD中国$36
2026-04-18聚合物胶粘剂LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD中国$430
2026-04-18PVC地板/墙覆盖物LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD中国$3.1K
2026-04-18PVC地板/墙覆盖物LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD中国$5.6K
2026-04-18聚合物胶粘剂LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD中国$430
2026-04-18PVC地板/墙覆盖物LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD中国$5.6K
2026-04-18PVC单丝棒材LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD中国$36
2026-02-23其他制冷设备SHENCHUANGYI REFRIGERATION CO LTD中国$13.5K
2026-01-10单相交流电机JIANGSU DEPER DOOR CONTROL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

THANH SON INVESTMENT CONSULTANCY CONTRUCTION CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →