THANH SON INVESTMENT CONSULTANCY CONTRUCTION CORP ORATION
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Tư VấN XâY DựNG THàNH SơN
16
进口笔数
0
出口笔数
$64.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107339701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM36KADQ |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Số 2B-nhà B, TT Bộ Giáo dục và đào tạo, ngõ 766 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN XÂY DỰNG THÀNH SƠN |
| 企业英文名称 | THANH SON INVESTMENT CONSULTANCY CONTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2B-nhà B, TT Bộ Giáo dục và đào tạo, ngõ 766 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84919295626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $64.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | 9 | $38.9K | X射线装置及零件、钢化安全玻璃 |
| JIANGSU DEPER DOOR CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $11.2K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| NOHARA (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | PVC单丝棒材、PVC地板/墙覆盖物 |
| SHENCHUANGYI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 其他制冷设备、50-300升容器 |
| HHAO MEDI CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 医用家具、残疾人用车 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | PVC地板/墙覆盖物 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-18 | PVC单丝棒材 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-18 | 聚合物胶粘剂 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-18 | PVC地板/墙覆盖物 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-18 | PVC地板/墙覆盖物 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-18 | 聚合物胶粘剂 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-18 | PVC地板/墙覆盖物 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-18 | PVC单丝棒材 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $36 |
| 2026-02-23 | 其他制冷设备 | SHENCHUANGYI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-10 | 单相交流电机 | JIANGSU DEPER DOOR CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |