Kovans Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOVANS
1
进口笔数
3
出口笔数
$3.6K
进口金额
$40.6K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2024-04-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312442557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDAEPC9 |
| 成立日期 | 2013-09-03 |
| 联系地址 | 047/AH Ấp An Hòa, Xã An Bình Tây, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOVANS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 047/AH Ấp An Hòa, Xã Ba Tri, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84837500575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $36.5K |
| 越南 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Weiran Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 块滑石、高岭土 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boonkasem Ruamka Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $36.5K | 其他纺织制品、乙烯聚合物塑料 |
| Matrix Fiber LLC | 越南 | 1 | $4.1K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 膨胀矿物材料 | HEBEI WEIRAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 其他纺织制品 | BOONKASEM RUAMKA CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2024-04-24 | 其他功能机器 | BOONKASEM RUAMKA CO LTD | 泰国 | $23.6K |
| 2024-03-07 | 125W以下风扇 | BOONKASEM RUAMKA CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-03-07 | 聚碳酸酯塑料片 | BOONKASEM RUAMKA CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2024-03-07 | 乙烯聚合物塑料 | BOONKASEM RUAMKA CO LTD | 泰国 | $480 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁结构体 | BOONKASEM RUAMKA CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2024-03-07 | 其他纺织制品 | BOONKASEM RUAMKA CO LTD | 泰国 | $600 |
| 2024-03-07 | 其他纸制品 | BOONKASEM RUAMKA CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-06-27 | 其他植物产品 | MATRIX FIBER LLC | 越南 | $4.1K |