Kovans Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOVANS

1
进口笔数
3
出口笔数
$3.6K
进口金额
$40.6K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2024-04-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.0K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312442557
企查查编码QVNUDAEPC9
成立日期2013-09-03
联系地址047/AH Ấp An Hòa, Xã An Bình Tây, Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOVANS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址047/AH Ấp An Hòa, Xã Ba Tri, Vĩnh Long
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84837500575
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680620膨胀矿物材料

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
140490其他植物产品
392010乙烯聚合物塑料
392061聚碳酸酯塑料片
482390其他纸制品
730890其他钢铁结构体
841451125W以下风扇
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$36.5K
越南1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Weiran Building Materials Technology Co., Ltd.中国1$3.6K块滑石、高岭土

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boonkasem Ruamka Co., Ltd.泰国2$36.5K其他纺织制品、乙烯聚合物塑料
Matrix Fiber LLC越南1$4.1K其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-10膨胀矿物材料HEBEI WEIRAN BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-24其他纺织制品BOONKASEM RUAMKA CO LTD泰国$2.3K
2024-04-24其他功能机器BOONKASEM RUAMKA CO LTD泰国$23.6K
2024-03-07125W以下风扇BOONKASEM RUAMKA CO LTD泰国$2.4K
2024-03-07聚碳酸酯塑料片BOONKASEM RUAMKA CO LTD泰国$3.4K
2024-03-07乙烯聚合物塑料BOONKASEM RUAMKA CO LTD泰国$480
2024-03-07其他钢铁结构体BOONKASEM RUAMKA CO LTD泰国$2.1K
2024-03-07其他纺织制品BOONKASEM RUAMKA CO LTD泰国$600
2024-03-07其他纸制品BOONKASEM RUAMKA CO LTD泰国$1.5K
2023-06-27其他植物产品MATRIX FIBER LLC越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Kovans Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →