Minh Dung Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TUấN LONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$36.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317156133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBY5NKK |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Số 1008/16 Trường Sa, Phường 12, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN LONG |
| 企业英文名称 | TUAN LONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1008/16 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84909736208 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14.7K |
| 意大利 | 3 | $14.0K |
| 英国 | 3 | $6.8K |
| 德国 | 1 | $665 |
| 瑞士 | 1 | $208 |
| 中国 | 1 | $56 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter Ser S.p.A. | 意大利 | 2 | $33.2K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Inter Ser S.p.A. | 意大利 | 1 | $2.5K | 矿物加工机零件、齿轮及变速器 |
| Inter Ser S.p.A. Internazionale Servizi | 意大利 | 1 | $873 | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 电力控制板 | INTER SER S.P.A.-INTERNAZIONALE SERVIZI | 英国 | $2.8K |
| 2026-01-26 | 齿轮及变速器 | INTER SER S.P.A.-INTERNAZIONALE SERVIZI | 意大利 | $2.6K |
| 2026-01-26 | 750W-75kW交流电机 | INTER SER S.P.A.-INTERNAZIONALE SERVIZI | 英国 | $1.6K |
| 2025-01-22 | 计量计数器 | INTER SER S.P.A | 意大利 | $690 |
| 2025-01-22 | 齿轮及变速器 | INTER SER S P A | 意大利 | $84 |
| 2025-01-22 | 其他轴承 | INTER SER S P A | 英国 | $1.2K |
| 2025-01-22 | 其他塑料制品 | INTER SER S.P.A | 意大利 | $240 |
| 2025-01-22 | 750W以下直流电机 | INTER SER S P A | 瑞士 | $208 |
| 2024-03-12 | 其他自动数据处理部件 | INTER SER S.P.A.-INTERNAZIONALE SERVIZI | 意大利 | $177 |
| 2024-03-12 | 液体流量计 | INTER SER S P A INTERNAZIONALE SERVIZI | 意大利 | $165 |