Duy Prosper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DUY PROSPER
5
进口笔数
21
出口笔数
$22.6K
进口金额
$1.09M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-12-19
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200563083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9S640K |
| 成立日期 | 2012-12-19 |
| 联系地址 | Số 39/1 Quốc lộ 1, Phường Đông Thanh, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DUY PROSPER |
| 企业英文名称 | DUY PROSPER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39/1 Quốc lộ 1, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84982098343 |
| 邮箱 | vothilien06@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090510 | 整香草豆 |
| 090520 | 香草兰粉 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
| 091020 | 藏红花 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091020 | 藏红花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 1 | $11.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $5.7K |
| 越南 | 1 | $5.5K |
| 美国 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $469.3K |
| 阿联酋 | 3 | $436.0K |
| 美国 | 8 | $183.4K |
| 瑞典 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noble House Spices | 阿富汗 | 1 | $11.4K | 藏红花 |
| Noble House Spice | 越南 | 1 | $5.5K | 香料籽碎粒 |
| PT Aqua Crops Export | 印度尼西亚 | 2 | $5.5K | 整香草豆 |
| PT Gloria Nusantara Global | 印度尼西亚 | 1 | $224 | 香草兰粉 |
| Noble House Spices | 美国 | 1 | $70 | 塑料容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klick to Cart General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $387.0K | 化纤连衣裙、棉平纹布 |
| Noble House Spices | 越南 | 5 | $274.0K | 未碾磨香料籽、整粒胡椒 |
| Noble House Spices | 美国 | 8 | $183.4K | 未碾磨香料籽、藏红花 |
| Blue Canyon General Trading LLC | 越南 | 1 | $180.0K | 整粒胡椒 |
| Qalb Al Ahmar Foodstuff Trading S.P.S.L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $49.0K | 整粒胡椒 |
| The Pepper Quest HB | 越南 | 1 | $11.8K | 整粒胡椒、辣椒粉 |
| The Pepper Quest AB | 瑞典 | 3 | $5.7K | 整粒胡椒、干辣椒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 整香草豆 | PT AQUA CROPS EXPORT | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2025-07-28 | 整香草豆 | PT AQUA CROPS EXPORT | 印度尼西亚 | $210 |
| 2025-01-08 | 塑料容器 | NOBLE HOUSE SPICES | 美国 | $40 |
| 2025-01-08 | 藏红花 | NOBLE HOUSE SPICES | 阿富汗 | $11.4K |
| 2025-01-08 | 塑料封口件 | Noble House Spices | 美国 | $30 |
| 2024-09-26 | 香料籽碎粒 | NOBLE HOUSE SPICE | 越南 | $5.5K |
| 2023-10-04 | 香草兰粉 | PT GLORIA NUSANTARA GLOBAL | 印度尼西亚 | $224 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | PLASTICE VIALS AND CAP | NOBLE HOUSE SPICE | 美国 | $0 |
| 2025-12-19 | 整粒胡椒 | BLUE CANYON GENERAL TRADING L L C | 越南 | $180.0K |
| 2025-11-14 | 整粒胡椒 | THE PEPPER QUEST AB | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 碎肉桂 | THE PEPPER QUEST AB | 越南 | $441 |
| 2025-11-14 | 整粒胡椒 | THE PEPPER QUEST AB | 越南 | $251 |
| 2025-11-14 | 混合调味料 | THE PEPPER QUEST AB | 越南 | $361 |
| 2025-11-14 | 混合调味料 | THE PEPPER QUEST AB | 越南 | $308 |
| 2025-11-14 | 整粒胡椒 | THE PEPPER QUEST AB | 越南 | $957 |
| 2025-11-04 | 整粒胡椒 | Qalb Al Ahmar Foodstuff Trading S.P.S.L.L.C. | 阿联酋 | $24.5K |
| 2025-11-03 | 整粒胡椒 | Qalb Al Ahmar Foodstuff Trading S.P.S.L.L.C. | 阿联酋 | $24.5K |