Viet Nam Best Products & Services Consulting Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 农用切割刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THươNG MạI DịCH Vụ BEST PRODUCTS & SERVICES VIệT NAM
44
进口笔数
1
出口笔数
$476.5K
进口金额
$650
出口金额
2024-06-11
最近进口
2023-02-10
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314878902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGCMJ4R |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | 178/47 Đoàn Văn Bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BEST PRODUCTS & SERVICES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BEST PRODUCTS & SERVICES CONSULTING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 178/47 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903784020 |
| 邮箱 | xnk.hao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $369.9K |
| 中国 | 11 | $79.9K |
| 英国 | 2 | $18.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.5K |
| 荷兰 | 1 | $1.0K |
| 德国 | 1 | $379 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $650 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abell Turf & Tractor Inc | 美国 | 2 | $214.6K | 非旋转式割草机、收割机零件 |
| Richard Campey Ltd. | 美国 | 1 | $128.2K | 非旋转式割草机、塑料管 |
| Xiamen Dalle New Energy Automobile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.0K | 车身零件、雪地高尔夫车 |
| JRM, Inc. | 美国 | 8 | $17.5K | 农用切割刀片、可互换钻具 |
| R&R Product Inc. | 美国 | 8 | $8.1K | 农用切割刀片、收割机零件 |
| Dorian Drake International, Inc. | 秘鲁 | 4 | $5.6K | 防冻制剂、其他油类添加剂 |
| Richard Campey Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $1.4K | 农用切割刀片、其他塑料制品 |
| Wuxi Jinsun Parts Co., Ltd. | 美国 | 2 | $973 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Nivel Parts & Mfg Co., LLC | 美国 | 2 | $902 | 钢绞线缆、橡塑模具 |
| Xiamen Dalle New Energy Automobile Co., Ltd. | 美国 | 2 | $256 | 车辆金属配件、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richard Campey Ltd. | 英国 | 1 | $650 | 非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 非旋转式割草机 | ABELL TURF & TRACTOR INC | 美国 | $6.5K |
| 2024-01-19 | 车辆车窗 | XIAMEN XINYURUN JINCHUKOU CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-01-12 | 非旋转式割草机 | HOWARDSON GROUP LTD | 英国 | $17.3K |
| 2023-12-20 | 其他硫化橡胶制品 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $184 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁结构体 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $114 |
| 2023-12-20 | 钢制编织带 | EVOQUA WATER TECHNOLOGIES PTE LTD | 美国 | $600 |
| 2023-12-14 | 非泡沫橡胶密封件 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2023-12-14 | 螺纹钢制管件 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2023-12-14 | 车身零件 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2023-12-13 | 农用切割刀片 | JRM INC | 美国 | $2.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-10 | 非车用柴油机 | RICHARD CAMPEY LTD | 英国 | $650 |